Tổng hợp thành tích và thống kê của Moisés Alou

  • 7 tháng 5, 2025

Moisés Alou ra mắt MLB vào năm 1990 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.942 trận. Với BA 0,303, OPS 0,885, HR 332, và WAR 40.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 121 mọi thời đại về HR và 360 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Moisés Alou
TênMoisés Alou
Ngày sinh3 tháng 7, 1966
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1990

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Moisés Alou

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Moisés Alou qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Moisés Alou ra mắt MLB vào năm 1990 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.942 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.942 (Hạng 299)
AB7.037 (Hạng 304)
H2.134 (Hạng 222)
BA0,303 (Hạng 1.356)
2B421 (Hạng 160)
3B39 (Hạng 1.033)
HR332 (Hạng 121)
RBI1287 (Hạng 123)
R1109 (Hạng 259)
BB737 (Hạng 335)
OBP0,369 (Hạng 1.561)
SLG0,516 (Hạng 496)
OPS0,885 (Hạng 720)
SB106 (Hạng 863)
SO894 (Hạng 515)
GIDP195 (Hạng 127)
CS37 (Hạng 942)
Rbat+131 (Hạng 1.097)
WAR40.1 (Hạng 360)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Trong mùa giải 2008, Moisés Alou đã ra sân 15 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G15
AB49
H17
BA0,347
2B2
3B0
HR0
RBI9
R4
BB2
OBP0,389
SLG0,388
OPS0,777
SB1
SO4
GIDP1
CS1
Rbat+133
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Moisés Alou theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2004, 39 HR
  • H cao nhất: 1998, 182 H
  • RBI cao nhất: 1998, 124 RBI
  • SB cao nhất: 1993, 17 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,355
  • OBP cao nhất: 2000, 0,416
  • SLG cao nhất: 2000, 0,623
  • OPS cao nhất: 2000, 1,039
  • WAR cao nhất: 1998, 6.2

🎯 Thành tích postseason

Moisés Alou đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,276, OBP 0,312, SLG 0,440, và OPS 0,752. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 37 H, 24 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Moisés Alou

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1990
4
0
0
0.2
4
0.5
-0.2
0.2
0.3
21
0
3
0
1
6
0.217
15
38
16
1
0
0
0
0
0
1
20
1992
96
9
56
0.282
53
0.783
2.5
0.328
0.455
377
25
46
28
2
155
0.364
121
120
115
5
1
0
16
2
5
5
341
1993
138
18
85
0.286
70
0.824
2.5
0.34
0.483
535
38
53
29
6
233
0.365
110
115
136
9
5
9
17
6
7
3
482
1994
143
22
78
0.339
81
0.989
5.1
0.397
0.592
471
42
63
31
5
250
0.43
161
153
107
7
2
10
7
6
5
0
422
1995
94
14
58
0.273
48
0.801
1.2
0.342
0.459
386
29
56
22
0
158
0.357
107
107
93
9
9
6
4
3
4
0
344
1996
152
21
96
0.281
87
0.797
1.2
0.339
0.457
598
49
83
28
2
247
0.357
106
107
143
15
2
7
9
4
7
0
540
1997
157
23
115
0.292
88
0.866
3.5
0.373
0.493
619
70
85
29
5
265
0.386
133
130
150
13
4
9
9
5
7
0
538
1998
182
38
124
0.312
104
0.981
6.2
0.399
0.582
679
84
87
34
5
340
0.427
160
157
159
14
5
11
11
3
6
0
584
2000
161
30
114
0.355
82
1.039
2.6
0.416
0.623
517
52
45
28
2
283
0.448
158
151
126
21
2
4
3
3
9
0
454
2001
170
27
108
0.331
79
0.949
2.9
0.396
0.554
581
57
57
31
1
284
0.406
138
137
136
18
3
14
5
1
8
0
513
2002
133
15
61
0.275
50
0.757
0.3
0.337
0.419
534
47
61
23
1
203
0.346
102
100
132
15
0
4
8
0
3
0
484
2003
158
22
91
0.28
83
0.819
1.1
0.357
0.462
638
63
67
35
1
261
0.362
111
111
151
16
7
7
3
1
3
0
565
2004
176
39
106
0.293
106
0.919
4
0.361
0.557
675
68
80
36
3
335
0.401
138
132
155
12
0
2
3
0
6
0
601
2005
137
19
63
0.321
67
0.918
3.4
0.4
0.518
490
56
43
21
3
221
0.418
152
138
123
11
3
1
5
1
4
0
427
2006
104
22
74
0.301
52
0.923
1.4
0.352
0.571
378
28
31
25
1
197
0.395
135
132
98
15
1
2
2
1
4
0
345
2007
112
13
49
0.341
51
0.916
2.3
0.392
0.524
360
27
30
19
1
172
0.395
137
137
87
13
2
5
3
0
3
0
328
2008
17
0
9
0.347
4
0.777
0.1
0.389
0.388
54
2
4
2
0
19
0.381
133
107
15
1
2
0
1
1
1
0
49