Tổng hợp thành tích và thống kê của Billy Williams

  • 7 tháng 5, 2025

Billy Williams ra mắt MLB vào năm 1959 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.488 trận. Với BA 0,290, OPS 0,853, HR 426, và WAR 63.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 53 mọi thời đại về HR và 107 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Billy Williams
TênBilly Williams
Ngày sinh15 tháng 6, 1938
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1959

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Billy Williams

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Billy Williams qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Billy Williams ra mắt MLB vào năm 1959 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.488 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.488 (Hạng 64)
AB9.350 (Hạng 56)
H2.711 (Hạng 68)
BA0,290 (Hạng 1.838)
2B434 (Hạng 140)
3B88 (Hạng 228)
HR426 (Hạng 53)
RBI1475 (Hạng 59)
R1410 (Hạng 94)
BB1045 (Hạng 107)
OBP0,361 (Hạng 1.896)
SLG0,492 (Hạng 862)
OPS0,853 (Hạng 894)
SB90 (Hạng 1.023)
SO1.046 (Hạng 353)
GIDP200 (Hạng 113)
CS49 (Hạng 645)
Rbat+134 (Hạng 1.017)
WAR63.6 (Hạng 107)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Trong mùa giải 1976, Billy Williams đã ra sân 120 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G120
AB351
H74
BA0,211
2B12
3B0
HR11
RBI41
R36
BB58
OBP0,320
SLG0,339
OPS0,659
SB4
SO44
GIDP4
CS2
Rbat+89
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Billy Williams theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1970, 42 HR
  • H cao nhất: 1970, 205 H
  • RBI cao nhất: 1970, 129 RBI
  • SB cao nhất: 1964, 10 SB
  • BA cao nhất: 1972, 0,333
  • OBP cao nhất: 1972, 0,398
  • SLG cao nhất: 1972, 0,606
  • OPS cao nhất: 1972, 1,005
  • WAR cao nhất: 1965, 7.7

🎯 Thành tích postseason

Billy Williams đã thi đấu tổng cộng 3 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0,125, SLG 0, và OPS 0,125. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Billy Williams

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1959
5
0
2
0.152
0
0.389
-0.2
0.176
0.212
34
1
7
0
1
7
0.201
0
4
18
2
0
0
0
0
0
0
33
1960
13
2
7
0.277
4
0.836
0.5
0.346
0.489
52
5
12
0
2
23
0.386
137
128
12
1
0
0
0
0
0
0
47
1961
147
25
86
0.278
75
0.822
1.2
0.338
0.484
584
45
70
20
7
256
0.359
108
115
146
11
5
11
6
0
4
1
529
1962
184
22
91
0.298
94
0.835
3.4
0.369
0.466
699
70
72
22
8
288
0.381
123
120
159
11
4
3
9
9
7
0
618
1963
175
25
95
0.286
87
0.854
6.4
0.358
0.497
687
68
78
36
9
304
0.388
141
138
161
12
2
9
7
6
3
2
612
1964
201
33
98
0.312
100
0.901
5.2
0.37
0.532
709
59
84
39
2
343
0.402
149
147
162
11
2
8
10
7
3
0
645
1965
203
34
108
0.315
115
0.929
7.7
0.377
0.552
719
65
76
39
6
356
0.42
163
157
164
20
3
7
10
1
5
1
645
1966
179
29
91
0.276
100
0.808
4.5
0.347
0.461
727
69
61
23
5
299
0.363
123
122
162
12
4
16
6
3
6
0
648
1967
176
28
84
0.278
92
0.828
4.7
0.346
0.481
712
68
67
21
12
305
0.376
133
130
162
13
2
8
6
3
6
2
634
1968
185
30
98
0.288
91
0.836
4.6
0.336
0.5
699
48
53
30
8
321
0.379
142
142
163
13
2
10
4
1
7
0
642
1969
188
21
95
0.293
103
0.828
2.8
0.355
0.474
708
59
70
33
10
304
0.377
118
119
163
15
4
15
3
2
3
0
642
1970
205
42
129
0.322
137
0.977
6.6
0.391
0.586
714
72
65
34
4
373
0.43
149
148
161
13
2
9
7
1
4
0
636
1971
179
28
93
0.301
86
0.888
4.3
0.383
0.505
677
77
44
27
5
300
0.4
141
138
157
17
3
18
7
5
3
0
594
1972
191
37
122
0.333
95
1.005
6.2
0.398
0.606
650
62
59
34
6
348
0.456
186
172
150
14
6
20
3
1
8
0
574
1973
166
20
86
0.288
72
0.806
1.8
0.369
0.438
659
76
72
22
2
252
0.37
118
117
156
13
1
14
4
3
6
0
576
1974
113
16
68
0.28
55
0.835
2
0.382
0.453
474
67
44
22
0
183
0.388
135
131
117
9
1
12
4
5
2
0
404
1975
127
23
81
0.244
68
0.76
1.9
0.341
0.419
602
76
68
20
1
218
0.358
116
116
155
9
2
7
0
0
3
1
520
1976
74
11
41
0.211
36
0.659
0
0.32
0.339
413
58
44
12
0
119
0.307
89
98
120
4
0
15
4
2
3
1
351