Tổng hợp thành tích và thống kê của J. D. Martinez

  • 7 tháng 5, 2025

J. D. Martinez ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.642 trận. Với BA 0,283, OPS 0,864, HR 331, và WAR 30.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 124 mọi thời đại về HR và 560 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

J. D. Martinez
TênJ. D. Martinez
Ngày sinh21 tháng 8, 1987
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and Designated Hitter
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của J. D. Martinez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của J. D. Martinez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

J. D. Martinez ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.642 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.642 (Hạng 574)
AB6.152 (Hạng 474)
H1.741 (Hạng 457)
BA0,283 (Hạng 2.313)
2B390 (Hạng 227)
3B24 (Hạng 1.797)
HR331 (Hạng 124)
RBI1071 (Hạng 244)
R897 (Hạng 485)
BB601 (Hạng 534)
OBP0,348 (Hạng 2.635)
SLG0,516 (Hạng 496)
OPS0,864 (Hạng 815)
SB26 (Hạng 2.737)
SO1.714 (Hạng 42)
GIDP195 (Hạng 127)
CS11 (Hạng 2.603)
Rbat+131 (Hạng 1.097)
WAR30.8 (Hạng 560)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Trong mùa giải 2024, J. D. Martinez đã ra sân 120 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G120
AB434
H102
BA0,235
2B24
3B1
HR16
RBI69
R46
BB49
OBP0,320
SLG0,406
OPS0,725
SB0
SO141
GIDP17
Rbat+108
WAR0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của J. D. Martinez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2017, 45 HR
  • H cao nhất: 2018, 188 H
  • RBI cao nhất: 2018, 130 RBI
  • SB cao nhất: 2014, 6 SB
  • BA cao nhất: 2018, 0,330
  • OBP cao nhất: 2018, 0,402
  • SLG cao nhất: 2017, 0,690
  • OPS cao nhất: 2017, 1,066
  • WAR cao nhất: 2018, 6.7

🎯 Thành tích postseason

J. D. Martinez đã thi đấu tổng cộng 37 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,287, OBP 0,399, SLG 0,549, và OPS 0,948. Ngoài ra, anh ghi được 9 HR, 35 H, 33 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của J. D. Martinez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2011
57
6
35
0.274
29
0.742
0.4
0.319
0.423
226
13
48
13
0
88
0.323
99
104
53
4
2
1
0
1
3
0
208
2012
95
11
55
0.241
34
0.685
-0.6
0.311
0.375
439
40
96
14
3
148
0.306
83
86
113
18
1
0
0
2
2
0
395
2013
74
7
36
0.25
24
0.65
-1.2
0.272
0.378
310
10
82
17
0
112
0.304
84
79
86
8
0
0
2
0
3
0
296
2014
139
23
76
0.315
57
0.912
4.6
0.358
0.553
480
30
126
30
3
244
0.398
156
154
123
8
3
5
6
3
6
0
441
2015
168
38
102
0.282
93
0.879
5.5
0.344
0.535
657
53
178
33
2
319
0.375
139
139
158
11
5
7
3
2
3
0
596
2016
141
22
68
0.307
69
0.908
1.8
0.373
0.535
517
49
128
35
2
246
0.39
147
142
120
13
3
2
1
2
5
0
460
2017
131
45
104
0.303
85
1.066
4
0.376
0.69
489
53
128
26
3
298
0.439
171
168
119
23
0
8
4
0
4
0
432
2018
188
43
130
0.33
111
1.031
6.7
0.402
0.629
649
69
146
37
2
358
0.44
179
173
150
19
4
11
6
1
7
0
569
2019
175
36
105
0.304
98
0.939
3.5
0.383
0.557
657
72
138
33
2
320
0.393
139
139
146
19
4
9
2
0
5
0
575
2020
45
7
27
0.213
22
0.68
-0.7
0.291
0.389
237
22
59
16
0
82
0.299
74
79
54
6
2
3
1
0
2
0
211
2021
163
28
99
0.286
92
0.867
3.2
0.349
0.518
634
55
150
42
3
295
0.369
128
128
148
18
3
6
0
0
5
0
570
2022
146
16
62
0.274
76
0.79
1.1
0.341
0.448
596
52
145
43
1
239
0.346
117
117
139
20
5
1
0
0
5
0
533
2023
117
33
103
0.271
61
0.893
2
0.321
0.572
479
34
149
27
2
247
0.372
133
136
113
11
2
1
1
0
9
0
432
2024
102
16
69
0.235
46
0.725
0.5
0.32
0.406
495
49
141
24
1
176
0.321
108
106
120
17
6
0
0
0
2
0
434