Tổng hợp thành tích và thống kê của Manny Ramirez

  • 7 tháng 5, 2025

Manny Ramirez ra mắt MLB vào năm 1993 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.302 trận. Với BA 0,312, OPS 0,996, HR 555, và WAR 69.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 15 mọi thời đại về HR và 74 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Manny Ramirez
TênManny Ramirez
Ngày sinh30 tháng 5, 1972
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1993

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Manny Ramirez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Manny Ramirez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Manny Ramirez ra mắt MLB vào năm 1993 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.302 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.302 (Hạng 114)
AB8.244 (Hạng 128)
H2.574 (Hạng 91)
BA0,312 (Hạng 1.130)
2B547 (Hạng 34)
3B20 (Hạng 2.142)
HR555 (Hạng 15)
RBI1831 (Hạng 20)
R1544 (Hạng 61)
BB1329 (Hạng 42)
OBP0,411 (Hạng 798)
SLG0,585 (Hạng 344)
OPS0,996 (Hạng 517)
SB38 (Hạng 2.137)
SO1.813 (Hạng 27)
GIDP243 (Hạng 43)
CS33 (Hạng 1.066)
Rbat+155 (Hạng 692)
WAR69.5 (Hạng 74)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2011)

Trong mùa giải 2011, Manny Ramirez đã ra sân 5 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G5
AB17
H1
BA0,059
2B0
3B0
HR0
RBI1
OBP0,059
SLG0,059
OPS0,118
SB0
SO4
GIDP0
Rbat+-54
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Manny Ramirez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1998, 45 HR
  • H cao nhất: 2003, 185 H
  • RBI cao nhất: 1999, 165 RBI
  • SB cao nhất: 1996, 8 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,351
  • OBP cao nhất: 2000, 0,457
  • SLG cao nhất: 2000, 0,697
  • OPS cao nhất: 2000, 1,154
  • WAR cao nhất: 1999, 7.3

🎯 Thành tích postseason

Manny Ramirez đã thi đấu tổng cộng 103 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,270, OBP 0,372, SLG 0,509, và OPS 0,881. Ngoài ra, anh ghi được 25 HR, 104 H, 68 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Manny Ramirez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1993
9
2
5
0.17
5
0.502
-0.8
0.2
0.302
55
2
8
1
0
16
0.224
17
33
22
3
0
0
0
0
0
0
53
1994
78
17
60
0.269
51
0.878
1.6
0.357
0.521
336
42
72
22
0
151
0.377
120
125
91
6
0
4
4
2
4
0
290
1995
149
31
107
0.308
85
0.96
3
0.402
0.558
571
75
112
26
1
270
0.413
145
147
137
13
5
6
6
6
5
2
484
1996
170
33
112
0.309
94
0.981
4.2
0.399
0.582
647
85
104
45
3
320
0.416
143
146
152
18
3
8
8
5
9
0
550
1997
184
26
88
0.328
99
0.953
4.6
0.415
0.538
651
79
115
40
0
302
0.424
153
144
150
19
7
5
2
3
4
0
561
1998
168
45
145
0.294
108
0.976
5.3
0.377
0.599
663
76
121
35
2
342
0.415
144
146
150
18
6
6
5
3
10
0
571
1999
174
44
165
0.333
131
1.105
7.3
0.442
0.663
640
96
131
34
3
346
0.46
171
174
147
12
13
9
2
4
9
0
522
2000
154
38
122
0.351
92
1.154
4.8
0.457
0.697
532
86
117
34
2
306
0.485
189
186
118
9
3
9
1
1
4
0
439
2001
162
41
125
0.306
93
1.014
5.2
0.405
0.609
620
81
147
33
2
322
0.421
158
162
142
9
8
25
0
1
2
0
529
2002
152
33
107
0.349
84
1.097
6
0.45
0.647
518
73
85
31
0
282
0.463
187
184
120
13
8
14
0
0
1
0
436
2003
185
37
104
0.325
117
1.014
5.4
0.427
0.587
679
97
94
36
1
334
0.43
161
160
154
22
8
28
3
1
5
0
569
2004
175
43
130
0.308
108
1.009
4.1
0.397
0.613
663
82
124
44
0
348
0.424
152
152
152
17
6
15
2
4
7
0
568
2005
162
45
144
0.292
112
0.982
4.4
0.388
0.594
650
80
119
30
1
329
0.42
156
153
152
20
10
9
1
0
6
0
554
2006
144
35
102
0.321
79
1.058
4.5
0.439
0.619
558
100
102
27
1
278
0.446
169
165
130
13
1
16
0
1
8
0
449
2007
143
20
88
0.296
84
0.881
1.1
0.388
0.493
569
71
92
33
1
238
0.384
124
126
133
21
7
13
0
0
8
0
483
2008
183
37
121
0.332
102
1.031
6
0.43
0.601
654
87
124
36
1
332
0.442
171
166
153
17
11
24
3
0
4
0
552
2009
102
19
63
0.29
62
0.949
2.2
0.418
0.531
431
71
81
24
2
187
0.405
155
155
104
7
7
21
0
1
1
0
352
2010
79
9
42
0.298
38
0.87
0.9
0.409
0.46
320
46
61
16
0
122
0.387
141
138
90
6
6
4
1
1
3
0
265
2011
1
0
1
0.059
0
0.118
-0.3
0.059
0.059
17
0
4
0
0
1
0.107
-54
-66
5
0
0
0
0
0
0
0
17