Tổng hợp thành tích và thống kê của Steve Garvey

  • 7 tháng 5, 2025

Steve Garvey ra mắt MLB vào năm 1969 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.332 trận. Với BA 0,294, OPS 0,775, HR 272, và WAR 38.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 215 mọi thời đại về HR và 408 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Steve Garvey
TênSteve Garvey
Ngày sinh22 tháng 12, 1948
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1969

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Steve Garvey

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Steve Garvey qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Steve Garvey ra mắt MLB vào năm 1969 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.332 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.332 (Hạng 105)
AB8.835 (Hạng 85)
H2.599 (Hạng 84)
BA0,294 (Hạng 1.676)
2B440 (Hạng 127)
3B43 (Hạng 906)
HR272 (Hạng 215)
RBI1308 (Hạng 111)
R1143 (Hạng 230)
BB479 (Hạng 825)
OBP0,329 (Hạng 4.454)
SLG0,446 (Hạng 1.562)
OPS0,775 (Hạng 1.975)
SB83 (Hạng 1.107)
SO1.003 (Hạng 390)
GIDP251 (Hạng 38)
CS62 (Hạng 414)
Rbat+118 (Hạng 1.745)
WAR38.0 (Hạng 408)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1987)

Trong mùa giải 1987, Steve Garvey đã ra sân 27 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G27
AB76
H16
BA0,211
2B2
3B0
HR1
RBI9
R5
BB1
OBP0,231
SLG0,276
OPS0,507
SB0
SO10
GIDP3
Rbat+21
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Steve Garvey theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1977, 33 HR
  • H cao nhất: 1975, 210 H
  • RBI cao nhất: 1977, 115 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 19 SB
  • BA cao nhất: 1969, 0,333
  • OBP cao nhất: 1976, 0,363
  • SLG cao nhất: 1978, 0,499
  • OPS cao nhất: 1978, 0,852
  • WAR cao nhất: 1975, 5.1

🎯 Thành tích postseason

Steve Garvey đã thi đấu tổng cộng 55 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,338, OBP 0,361, SLG 0,550, và OPS 0,911. Ngoài ra, anh ghi được 11 HR, 75 H, 31 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Steve Garvey

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1969
1
0
0
0.333
0
0.667
0
0.333
0.333
3
0
1
0
0
1
0.306
84
94
3
0
0
0
0
0
0
0
3
1970
25
1
6
0.269
8
0.665
-0.2
0.31
0.355
100
6
17
5
0
33
0.299
74
82
34
3
0
0
1
1
1
0
93
1971
51
7
26
0.227
27
0.673
1.4
0.29
0.382
249
21
33
12
1
86
0.305
89
95
81
6
0
2
1
2
2
1
225
1972
79
9
30
0.269
36
0.734
1.6
0.312
0.422
317
19
36
14
2
124
0.344
111
109
96
8
1
3
4
2
3
0
294
1973
106
8
50
0.304
37
0.766
1.2
0.328
0.438
366
11
42
17
3
153
0.352
117
115
114
8
3
4
0
2
3
0
349
1974
200
21
111
0.312
95
0.811
4.4
0.342
0.469
685
31
66
32
3
301
0.386
138
130
156
8
3
4
5
4
8
1
642
1975
210
18
95
0.319
85
0.827
5.1
0.351
0.476
704
33
66
38
6
314
0.394
141
134
160
19
3
6
11
2
6
3
659
1976
200
13
80
0.317
85
0.813
4.7
0.363
0.45
696
50
69
37
4
284
0.387
139
133
162
20
1
11
19
8
9
5
631
1977
192
33
115
0.297
91
0.834
3.8
0.335
0.498
696
38
90
25
3
322
0.373
123
122
162
15
1
10
9
6
4
7
646
1978
202
21
113
0.316
89
0.852
4.7
0.353
0.499
689
40
70
36
9
319
0.391
143
138
162
17
1
9
10
5
8
1
639
1979
204
28
110
0.315
92
0.848
2.9
0.351
0.497
697
37
59
32
1
322
0.376
131
130
162
25
2
16
3
6
6
4
648
1980
200
26
106
0.304
78
0.808
3
0.341
0.467
704
36
67
27
1
307
0.369
131
125
163
17
3
6
6
11
4
3
658
1981
122
10
64
0.283
63
0.732
2
0.322
0.411
461
25
49
23
1
177
0.345
114
110
110
8
1
6
3
5
3
1
431
1982
176
16
86
0.282
66
0.718
1.9
0.301
0.418
660
20
86
35
1
261
0.326
97
101
162
10
1
10
5
3
9
5
625
1983
114
14
59
0.294
76
0.802
1.5
0.344
0.459
425
29
39
22
0
178
0.37
127
124
100
16
3
11
4
1
5
0
388
1984
175
8
86
0.284
72
0.68
0.4
0.307
0.373
653
24
64
27
2
230
0.322
91
91
161
25
1
3
1
2
10
1
617
1985
184
17
81
0.281
80
0.748
1.6
0.318
0.43
699
35
67
34
6
281
0.345
110
109
162
25
3
7
0
0
6
1
654
1986
142
21
81
0.255
58
0.692
-1.3
0.284
0.408
584
23
72
22
0
227
0.31
84
91
155
18
1
5
1
2
3
0
557
1987
16
1
9
0.211
5
0.507
-0.7
0.231
0.276
78
1
10
2
0
21
0.227
21
36
27
3
1
0
0
0
0
0
76