Tổng hợp thành tích và thống kê của Bill Terry

  • 7 tháng 5, 2025

Bill Terry ra mắt MLB vào năm 1923 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.721 trận. Với BA 0,341, OPS 0,899, HR 154, và WAR 56.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 586 mọi thời đại về HR và 147 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bill Terry
TênBill Terry
Ngày sinh30 tháng 10, 1898
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1923

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bill Terry

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bill Terry qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bill Terry ra mắt MLB vào năm 1923 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.721 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.721 (Hạng 487)
AB6.428 (Hạng 416)
H2.193 (Hạng 192)
BA0,341 (Hạng 620)
2B373 (Hạng 262)
3B112 (Hạng 122)
HR154 (Hạng 586)
RBI1078 (Hạng 233)
R1120 (Hạng 252)
BB537 (Hạng 684)
OBP0,393 (Hạng 1.040)
SLG0,506 (Hạng 537)
OPS0,899 (Hạng 679)
SB56 (Hạng 1.581)
SO449 (Hạng 1.602)
GIDP38 (Hạng 2.092)
CS63 (Hạng 397)
Rbat+139 (Hạng 905)
WAR56.7 (Hạng 147)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1936)

Trong mùa giải 1936, Bill Terry đã ra sân 79 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G79
AB229
H71
BA0,310
2B10
3B5
HR2
RBI39
R36
BB19
OBP0,363
SLG0,424
OPS0,786
SB0
SO19
GIDP7
CS1
Rbat+113
WAR1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bill Terry theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1932, 28 HR
  • H cao nhất: 1930, 254 H
  • RBI cao nhất: 1930, 129 RBI
  • SB cao nhất: 1929, 10 SB
  • BA cao nhất: 1930, 0,401
  • OBP cao nhất: 1930, 0,452
  • SLG cao nhất: 1930, 0,619
  • OPS cao nhất: 1930, 1,071
  • WAR cao nhất: 1930, 7.9

🎯 Thành tích postseason

Bill Terry đã thi đấu tổng cộng 16 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,295, OBP 0,338, SLG 0,443, và OPS 0,781. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 18 H, 7 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bill Terry

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1923
1
0
0
0.143
1
0.476
0
0.333
0.143
9
2
2
0
0
1
0.263
40
30
3
0
0
0
0
0
0
0
7
1924
39
5
24
0.239
26
0.71
0.1
0.311
0.399
180
17
18
7
2
65
0.327
90
91
77
0
0
0
1
1
0
0
163
1925
156
11
70
0.319
75
0.848
2.5
0.374
0.474
536
42
52
31
6
232
0.376
119
119
133
0
1
4
4
5
0
4
489
1926
65
5
43
0.289
26
0.806
1.2
0.352
0.453
255
22
17
12
5
102
0.363
119
117
98
0
0
0
3
6
0
8
225
1927
189
20
121
0.326
101
0.907
5.3
0.377
0.529
647
46
53
32
13
307
0.406
142
141
150
0
2
5
1
7
0
19
580
1928
185
17
101
0.326
100
0.912
4.2
0.394
0.518
649
64
36
36
11
294
0.412
140
136
149
0
0
5
7
4
0
17
568
1929
226
14
117
0.372
103
0.941
4.6
0.418
0.522
673
48
35
39
5
317
0.415
136
132
150
0
0
6
10
13
0
18
607
1930
254
23
129
0.401
139
1.071
7.9
0.452
0.619
710
57
33
39
15
392
0.469
166
158
154
0
1
0
8
3
0
19
633
1931
213
9
112
0.349
121
0.926
6.6
0.397
0.529
662
47
36
43
20
323
0.413
154
149
153
0
2
1
8
14
0
2
611
1932
225
28
117
0.35
124
0.962
7.7
0.382
0.58
677
32
23
42
11
373
0.422
162
156
154
0
1
3
4
5
0
1
643
1933
153
6
58
0.322
68
0.798
4
0.375
0.423
524
40
23
20
5
201
0.368
132
128
123
10
0
5
3
3
0
9
475
1934
213
8
83
0.354
109
0.878
6.2
0.414
0.463
683
60
47
30
6
279
0.4
144
137
153
8
2
2
0
1
0
19
602
1935
203
6
64
0.341
91
0.834
5.2
0.383
0.451
653
41
55
32
8
269
0.383
129
124
145
13
0
0
7
0
0
16
596
1936
71
2
39
0.31
36
0.786
1.2
0.363
0.424
253
19
19
10
5
97
0.36
113
111
79
7
0
1
0
1
0
5
229