Tổng hợp thành tích và thống kê của Jonah Bride

  • 7 tháng 5, 2025

Jonah Bride ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 214 trận. Với BA 0,221, OPS 0,624, HR 12, và WAR −0.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 3.952 mọi thời đại về HR và 17.222 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jonah Bride
TênJonah Bride
Ngày sinh27 tháng 12, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman, First Baseman and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jonah Bride

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jonah Bride qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jonah Bride ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 214 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G214 (Hạng 6.450)
AB594 (Hạng 5.507)
H131 (Hạng 5.557)
BA0,221 (Hạng 9.589)
2B19 (Hạng 5.661)
3B0 (Hạng 9.654)
HR12 (Hạng 3.952)
RBI57 (Hạng 5.465)
R63 (Hạng 5.551)
BB71 (Hạng 4365)
OBP0,311 (Hạng 6.321)
SLG0,313 (Hạng 8.258)
OPS0,624 (Hạng 7.650)
SB1 (Hạng 7.793)
SO148 (Hạng 4.274)
GIDP17 (Hạng 3.227)
CS2 (Hạng 4.785)
Rbat+78 (Hạng 6.906)
WAR−0.3 (Hạng 17.222)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jonah Bride đã ra sân 45 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G45
AB112
H19
BA0,170
2B2
3B0
HR0
RBI5
R7
BB11
OBP0,248
SLG0,188
OPS0,436
SB0
SO39
GIDP1
Rbat+29
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jonah Bride theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 11 HR
  • H cao nhất: 2024, 64 H
  • RBI cao nhất: 2024, 39 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 1 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,276
  • OBP cao nhất: 2024, 0,357
  • SLG cao nhất: 2024, 0,461
  • OPS cao nhất: 2024, 0,818
  • WAR cao nhất: 2024, 0.8

🎯 Thành tích postseason

Jonah Bride chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jonah Bride

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
33
1
6
0.204
17
0.548
0.1
0.301
0.247
187
19
32
4
0
40
0.261
68
65
58
4
4
0
1
0
1
1
162
2023
15
0
7
0.17
9
0.49
-0.5
0.286
0.205
106
11
22
3
0
18
0.232
46
43
40
3
4
0
0
1
2
1
88
2024
64
11
39
0.276
30
0.818
0.8
0.357
0.461
272
30
55
10
0
107
0.355
122
121
71
9
3
1
0
1
7
0
232
2025
19
0
5
0.17
7
0.436
-0.7
0.248
0.188
125
11
39
2
0
21
0.223
29
24
45
1
1
1
0
0
1
0
112