Tổng hợp thành tích và thống kê của Miguel Cabrera

  • 7 tháng 5, 2025

Miguel Cabrera ra mắt MLB vào năm 2003 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.797 trận. Với BA 0,306, OPS 0,900, HR 511, và WAR 67.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 25 mọi thời đại về HR và 88 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Miguel Cabrera
TênMiguel Cabrera
Ngày sinh18 tháng 4, 1983
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríFirst Baseman, Third Baseman and Leftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2003

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Miguel Cabrera

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Miguel Cabrera qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Miguel Cabrera ra mắt MLB vào năm 2003 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.797 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.797 (Hạng 25)
AB10.356 (Hạng 22)
H3.174 (Hạng 17)
BA0,306 (Hạng 1.286)
2B627 (Hạng 13)
3B17 (Hạng 2.423)
HR511 (Hạng 25)
RBI1881 (Hạng 13)
R1551 (Hạng 57)
BB1258 (Hạng 55)
OBP0,382 (Hạng 1.203)
SLG0,518 (Hạng 493)
OPS0,900 (Hạng 665)
SB40 (Hạng 2.066)
SO2.105 (Hạng 6)
GIDP364 (Hạng 2)
CS21 (Hạng 1.664)
Rbat+142 (Hạng 855)
WAR67.3 (Hạng 88)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Trong mùa giải 2023, Miguel Cabrera đã ra sân 98 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G98
AB334
H86
BA0,257
2B20
3B0
HR4
RBI34
R21
BB31
OBP0,322
SLG0,353
OPS0,675
SB0
SO74
GIDP11
Rbat+92
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Miguel Cabrera theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2012, 44 HR
  • H cao nhất: 2012, 205 H
  • RBI cao nhất: 2012, 139 RBI
  • SB cao nhất: 2006, 9 SB
  • BA cao nhất: 2013, 0,348
  • OBP cao nhất: 2011, 0,448
  • SLG cao nhất: 2013, 0,636
  • OPS cao nhất: 2013, 1,078
  • WAR cao nhất: 2011, 7.6

🎯 Thành tích postseason

Miguel Cabrera đã thi đấu tổng cộng 55 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,278, OBP 0,368, SLG 0,517, và OPS 0,885. Ngoài ra, anh ghi được 13 HR, 57 H, 38 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Miguel Cabrera

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2003
84
12
62
0.268
39
0.793
0.6
0.325
0.468
346
25
84
21
3
147
0.346
105
106
87
12
2
3
0
2
1
4
314
2004
177
33
112
0.294
101
0.879
3.5
0.366
0.512
685
68
148
31
1
309
0.384
134
130
160
20
6
5
5
2
8
0
603
2005
198
33
116
0.323
106
0.947
5.2
0.385
0.561
685
64
125
43
2
344
0.41
156
151
158
20
2
12
1
0
6
0
613
2006
195
26
114
0.339
112
0.998
5.8
0.43
0.568
676
86
108
50
2
327
0.426
166
159
158
18
10
27
9
6
4
0
576
2007
188
34
119
0.32
91
0.965
3.2
0.401
0.565
680
79
127
38
2
332
0.405
148
150
157
17
5
23
2
1
7
1
588
2008
180
37
127
0.292
85
0.887
2.7
0.349
0.537
684
56
126
36
2
331
0.384
129
130
160
16
3
6
1
0
9
0
616
2009
198
34
103
0.324
96
0.942
5.1
0.396
0.547
685
68
107
34
0
334
0.412
150
144
160
22
5
14
6
2
1
0
611
2010
180
38
126
0.328
111
1.042
6.5
0.42
0.622
648
89
95
45
1
341
0.437
179
178
150
17
3
32
3
3
8
0
548
2011
197
30
105
0.344
111
1.033
7.6
0.448
0.586
688
108
89
48
0
335
0.445
185
179
161
24
3
22
2
1
5
0
572
2012
205
44
139
0.33
109
0.999
7.1
0.393
0.606
697
66
98
40
0
377
0.422
167
164
161
28
3
17
4
1
6
0
622
2013
193
44
137
0.348
103
1.078
7.5
0.442
0.636
652
90
94
26
1
353
0.456
195
190
148
19
5
19
3
0
2
0
555
2014
191
25
109
0.313
101
0.895
5.1
0.371
0.524
685
60
117
52
1
320
0.39
151
150
159
21
3
10
1
1
11
0
611
2015
145
18
76
0.338
64
0.974
4.9
0.44
0.534
511
77
82
28
1
229
0.417
172
169
119
19
3
15
1
1
2
0
429
2016
188
38
108
0.316
92
0.956
4.9
0.393
0.563
679
75
116
31
1
335
0.402
156
155
158
26
4
15
0
0
5
0
595
2017
117
16
60
0.249
50
0.728
-0.9
0.329
0.399
529
54
110
22
0
187
0.321
93
93
130
15
3
6
0
1
3
0
469
2018
40
3
22
0.299
17
0.843
0.3
0.395
0.448
157
22
27
11
0
60
0.36
123
128
38
6
0
4
0
0
1
0
134
2019
139
12
59
0.282
41
0.744
0
0.346
0.398
549
48
108
21
0
196
0.325
96
97
136
18
3
4
0
0
5
0
493
2020
51
10
35
0.25
28
0.746
0.1
0.329
0.417
231
24
51
4
0
85
0.325
100
104
57
3
1
1
1
0
2
0
204
2021
121
15
75
0.256
48
0.701
-0.5
0.316
0.386
526
40
118
16
0
182
0.309
95
95
130
21
5
0
0
0
9
0
472
2022
101
5
43
0.254
25
0.622
-1.1
0.305
0.317
433
28
101
10
0
126
0.282
78
80
112
11
3
3
1
0
5
0
397