Tổng hợp thành tích và thống kê của Jonathan India

  • 7 tháng 5, 2025

Jonathan India ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 659 trận. Với BA 0,249, OPS 0,744, HR 72, và WAR 7.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.386 mọi thời đại về HR và 2.199 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jonathan India
TênJonathan India
Ngày sinh15 tháng 12, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jonathan India

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jonathan India qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jonathan India ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 659 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G659 (Hạng 2.721)
AB2.402 (Hạng 2.311)
H598 (Hạng 2.395)
BA0,249 (Hạng 6.368)
2B130 (Hạng 1.896)
3B6 (Hạng 4.450)
HR72 (Hạng 1.386)
RBI274 (Hạng 2.302)
R371 (Hạng 1.970)
BB288 (Hạng 1682)
OBP0,346 (Hạng 2.758)
SLG0,398 (Hạng 3.278)
OPS0,744 (Hạng 2.817)
SB42 (Hạng 1.988)
SO575 (Hạng 1.134)
GIDP56 (Hạng 1.553)
CS15 (Hạng 2.184)
Rbat+104 (Hạng 3.069)
WAR7.2 (Hạng 2.199)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jonathan India đã ra sân 136 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G136
AB497
H116
BA0,233
2B29
3B0
HR9
RBI45
R63
BB54
OBP0,323
SLG0,346
OPS0,669
SB0
SO106
GIDP9
CS4
Rbat+91
WAR0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jonathan India theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 21 HR
  • H cao nhất: 2021, 143 H
  • RBI cao nhất: 2021, 69 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 14 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,269
  • OBP cao nhất: 2021, 0,376
  • SLG cao nhất: 2021, 0,459
  • OPS cao nhất: 2021, 0,835
  • WAR cao nhất: 2021, 4.1

🎯 Thành tích postseason

Jonathan India chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jonathan India

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
143
21
69
0.269
98
0.835
4.1
0.376
0.459
631
71
141
34
2
244
0.377
123
116
150
13
23
1
12
3
4
1
532
2022
96
10
41
0.249
48
0.705
-0.3
0.327
0.378
431
31
94
16
2
146
0.319
97
94
103
5
14
1
3
4
0
0
386
2023
111
17
61
0.244
78
0.746
1.3
0.338
0.407
529
52
109
23
0
185
0.337
101
98
119
13
16
0
14
2
7
0
454
2024
132
15
58
0.248
84
0.75
1.7
0.357
0.392
637
80
125
28
2
209
0.34
108
105
151
16
15
0
13
2
7
2
533
2025
116
9
45
0.233
63
0.669
0.4
0.323
0.346
567
54
106
29
0
172
0.299
91
89
136
9
13
0
0
4
2
1
497