Tổng hợp thành tích và thống kê của Ted Simmons

  • 7 tháng 5, 2025

Ted Simmons ra mắt MLB vào năm 1968 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.456 trận. Với BA 0,285, OPS 0,785, HR 248, và WAR 50.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 261 mọi thời đại về HR và 204 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ted Simmons
TênTed Simmons
Ngày sinh9 tháng 8, 1949
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher and First Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1968

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ted Simmons

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ted Simmons qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ted Simmons ra mắt MLB vào năm 1968 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.456 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.456 (Hạng 72)
AB8.680 (Hạng 96)
H2.472 (Hạng 104)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B483 (Hạng 82)
3B47 (Hạng 792)
HR248 (Hạng 261)
RBI1389 (Hạng 81)
R1074 (Hạng 292)
BB855 (Hạng 214)
OBP0,348 (Hạng 2.635)
SLG0,437 (Hạng 1.823)
OPS0,785 (Hạng 1.795)
SB21 (Hạng 3.055)
SO694 (Hạng 827)
GIDP287 (Hạng 14)
CS33 (Hạng 1.066)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR50.4 (Hạng 204)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1988)

Trong mùa giải 1988, Ted Simmons đã ra sân 78 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G78
AB107
H21
BA0,196
2B6
3B0
HR2
RBI11
R6
BB15
OBP0,293
SLG0,308
OPS0,601
SB0
SO9
GIDP4
Rbat+70
WAR−0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ted Simmons theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1979, 26 HR
  • H cao nhất: 1975, 193 H
  • RBI cao nhất: 1983, 108 RBI
  • SB cao nhất: 1983, 4 SB
  • BA cao nhất: 1968, 0,333
  • OBP cao nhất: 1968, 0,500
  • SLG cao nhất: 1978, 0,512
  • OPS cao nhất: 1977, 0,908
  • WAR cao nhất: 1973, 5.5

🎯 Thành tích postseason

Ted Simmons đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,186, OBP 0,279, SLG 0,356, và OPS 0,635. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 11 H, 8 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ted Simmons

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1968
1
0
0
0.333
0
0.833
0
0.5
0.333
4
1
1
0
0
1
0.401
167
156
2
0
0
0
0
0
0
0
3
1969
3
0
3
0.214
0
0.607
-0.1
0.25
0.357
16
1
1
0
1
5
0.264
48
69
5
0
0
0
0
0
1
0
14
1970
69
3
24
0.243
29
0.65
0.3
0.333
0.317
324
37
37
8
2
90
0.309
73
74
82
5
2
5
2
2
1
0
284
1971
155
7
77
0.304
64
0.771
3.3
0.347
0.424
563
36
50
32
4
216
0.354
114
114
133
20
3
3
1
3
10
4
510
1972
180
16
96
0.303
70
0.801
4.5
0.336
0.465
629
29
57
36
6
276
0.366
129
127
152
18
2
8
1
3
3
1
594
1973
192
13
91
0.31
62
0.808
5.5
0.37
0.438
690
61
47
36
2
271
0.37
125
124
161
29
2
15
2
2
7
1
619
1974
163
20
103
0.272
66
0.774
3.6
0.327
0.447
662
47
35
33
6
268
0.363
117
116
152
22
6
8
0
0
9
1
599
1975
193
18
100
0.332
80
0.887
4.9
0.396
0.491
649
63
35
32
3
285
0.413
150
142
157
20
1
16
1
3
4
0
581
1976
159
5
75
0.291
60
0.765
3.4
0.371
0.394
625
73
35
35
3
215
0.347
112
117
150
9
0
19
0
7
6
0
546
1977
164
21
95
0.318
82
0.908
5.2
0.408
0.5
601
79
37
25
3
258
0.396
144
144
150
20
2
25
2
6
4
0
516
1978
148
22
80
0.287
71
0.889
5.5
0.377
0.512
604
77
39
40
5
264
0.395
147
148
152
19
3
17
1
1
8
0
516
1979
127
26
87
0.283
68
0.875
3.7
0.369
0.507
521
61
34
22
0
227
0.386
134
135
123
10
4
22
0
1
8
0
448
1980
150
21
98
0.303
84
0.88
5.2
0.375
0.505
562
59
45
33
2
250
0.396
143
141
145
13
2
13
1
0
6
0
495
1981
82
14
61
0.216
45
0.638
0.3
0.262
0.376
413
23
32
13
3
143
0.293
81
87
100
10
3
2
0
1
6
1
380
1982
145
23
97
0.269
73
0.759
3.4
0.309
0.451
581
32
40
29
0
243
0.346
113
112
137
20
2
5
0
0
7
1
539
1983
185
13
108
0.308
76
0.799
4
0.351
0.448
650
41
51
39
3
269
0.362
126
126
153
23
2
6
4
2
7
0
600
1984
110
4
52
0.221
44
0.569
-2.6
0.269
0.3
532
30
40
23
2
149
0.27
56
61
132
23
3
3
3
0
1
1
497
1985
144
12
76
0.273
60
0.743
1
0.342
0.402
592
57
32
28
2
212
0.337
103
104
143
17
1
9
1
1
5
1
528
1986
32
4
25
0.252
14
0.698
-0.3
0.313
0.386
144
12
14
5
0
49
0.314
78
88
76
1
1
5
1
0
4
0
127
1987
49
4
30
0.277
20
0.74
0.1
0.35
0.39
200
21
23
8
0
69
0.34
95
93
73
4
0
5
1
1
2
0
177