Tổng hợp thành tích và thống kê của Kris Bryant

  • 7 tháng 5, 2025

Kris Bryant ra mắt MLB vào năm 2015 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 1.054 trận. Với BA 0,273, OPS 0,851, HR 184, và WAR 27.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 453 mọi thời đại về HR và 668 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kris Bryant
TênKris Bryant
Ngày sinh4 tháng 1, 1992
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman, Outfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2015

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Kris Bryant

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Kris Bryant qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Kris Bryant ra mắt MLB vào năm 2015 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 1.054 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.054 (Hạng 1.580)
AB3.919 (Hạng 1.333)
H1.068 (Hạng 1.289)
BA0,273 (Hạng 3.103)
2B233 (Hạng 866)
3B19 (Hạng 2.227)
HR184 (Hạng 453)
RBI548 (Hạng 1.050)
R667 (Hạng 915)
BB504 (Hạng 762)
OBP0,368 (Hạng 1.593)
SLG0,483 (Hạng 943)
OPS0,851 (Hạng 912)
SB44 (Hạng 1.931)
SO1.064 (Hạng 341)
GIDP63 (Hạng 1.394)
CS20 (Hạng 1.722)
Rbat+129 (Hạng 1.182)
WAR27.5 (Hạng 668)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Kris Bryant đã ra sân 11 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G11
AB39
H6
BA0,154
2B2
3B0
HR0
RBI1
R2
BB2
OBP0,195
SLG0,205
OPS0,400
SB0
SO13
GIDP1
Rbat+-7
WAR−0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Kris Bryant theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2016, 39 HR
  • H cao nhất: 2016, 176 H
  • RBI cao nhất: 2016, 102 RBI
  • SB cao nhất: 2015, 13 SB
  • BA cao nhất: 2022, 0,306
  • OBP cao nhất: 2017, 0,409
  • SLG cao nhất: 2016, 0,554
  • OPS cao nhất: 2017, 0,946
  • WAR cao nhất: 2016, 7.3

🎯 Thành tích postseason

Kris Bryant đã thi đấu tổng cộng 39 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,229, OBP 0,293, SLG 0,412, và OPS 0,705. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 35 H, 16 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Kris Bryant

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2015
154
26
99
0.275
87
0.858
5.4
0.369
0.488
650
77
199
31
5
273
0.383
141
135
151
7
9
0
13
4
5
0
559
2016
176
39
102
0.292
121
0.939
7.3
0.385
0.554
699
75
154
35
3
334
0.406
152
146
155
3
18
5
8
5
3
0
603
2017
162
29
73
0.295
111
0.946
5.7
0.409
0.537
665
95
128
38
4
295
0.405
148
142
151
8
15
5
7
5
6
0
549
2018
106
13
52
0.272
59
0.834
2.5
0.374
0.46
457
48
107
28
3
179
0.362
122
121
102
5
17
6
2
4
3
0
389
2019
153
31
77
0.282
108
0.903
4.4
0.382
0.521
634
74
145
35
1
283
0.389
137
132
147
10
15
1
4
0
2
0
543
2020
27
4
11
0.206
20
0.644
0.4
0.293
0.351
147
12
40
5
1
46
0.311
87
73
34
1
4
0
0
0
0
0
131
2021
136
25
73
0.265
86
0.835
3.3
0.353
0.481
586
62
135
32
2
247
0.368
128
124
144
9
9
4
10
2
2
0
513
2022
49
5
14
0.306
28
0.851
0.7
0.376
0.475
181
17
27
12
0
76
0.375
131
128
42
7
2
0
0
0
2
0
160
2023
70
10
31
0.233
36
0.68
-1
0.313
0.367
335
29
68
10
0
110
0.318
85
77
80
6
6
0
0
0
0
0
300
2024
29
2
15
0.218
9
0.623
-0.7
0.323
0.301
155
13
48
5
0
40
0.292
74
71
37
6
8
0
0
0
1
0
133
2025
6
0
1
0.154
2
0.4
-0.5
0.195
0.205
41
2
13
2
0
8
0.183
-7
7
11
1
0
0
0
0
0
0
39