Tổng hợp thành tích và thống kê của Michael Toglia

  • 7 tháng 5, 2025

Michael Toglia ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 280 trận. Với BA 0,201, OPS 0,667, HR 42, và WAR −1.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.064 mọi thời đại về HR và 20.727 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Michael Toglia
TênMichael Toglia
Ngày sinh16 tháng 8, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Rightfielder
ĐánhBoth
NémLeft
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Michael Toglia

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Michael Toglia qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Michael Toglia ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 280 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G280 (Hạng 5.437)
AB957 (Hạng 4.345)
H192 (Hạng 4.716)
BA0,201 (Hạng 11.124)
2B42 (Hạng 4.038)
3B6 (Hạng 4.450)
HR42 (Hạng 2.064)
RBI108 (Hạng 4.153)
R112 (Hạng 4.338)
BB101 (Hạng 3662)
OBP0,278 (Hạng 9.639)
SLG0,389 (Hạng 3.693)
OPS0,667 (Hạng 5.698)
SB15 (Hạng 3.641)
SO373 (Hạng 1.997)
GIDP19 (Hạng 3.087)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+73 (Hạng 7.700)
WAR−1.1 (Hạng 20.727)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Michael Toglia đã ra sân 88 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G88
AB306
H58
BA0,190
2B15
3B1
HR11
RBI32
R22
BB28
OBP0,258
SLG0,353
OPS0,611
SB3
SO132
GIDP7
Rbat+54
WAR−1.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Michael Toglia theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 25 HR
  • H cao nhất: 2024, 87 H
  • RBI cao nhất: 2024, 55 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 10 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,218
  • OBP cao nhất: 2024, 0,311
  • SLG cao nhất: 2024, 0,456
  • OPS cao nhất: 2024, 0,767
  • WAR cao nhất: 2024, 2.2

🎯 Thành tích postseason

Michael Toglia chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Michael Toglia

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
24
2
12
0.216
10
0.653
-0.1
0.275
0.378
120
9
44
8
2
42
0.304
82
74
31
2
0
0
1
1
0
0
111
2023
23
4
9
0.163
18
0.507
-1.5
0.224
0.284
152
10
50
5
0
40
0.23
23
31
45
3
1
0
1
1
0
0
141
2024
87
25
55
0.218
62
0.767
2.2
0.311
0.456
458
54
147
14
3
182
0.334
102
105
116
7
1
2
10
1
3
0
399
2025
58
11
32
0.19
22
0.611
-1.7
0.258
0.353
337
28
132
15
1
108
0.272
54
61
88
7
1
2
3
0
2
0
306