Tổng hợp thành tích và thống kê của Luis Robert Jr.

  • 7 tháng 5, 2025

Luis Robert Jr. ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 577 trận. Với BA 0,259, OPS 0,768, HR 102, và WAR 15.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 997 mọi thời đại về HR và 1.247 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Luis Robert Jr.
TênLuis Robert Jr.
Ngày sinh3 tháng 8, 1997
Quốc tịch
Cuba
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Luis Robert Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Luis Robert Jr. qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Luis Robert Jr. ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 577 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G577 (Hạng 3.087)
AB2.178 (Hạng 2.503)
H565 (Hạng 2.487)
BA0,259 (Hạng 4.711)
2B115 (Hạng 2.126)
3B2 (Hạng 6.441)
HR102 (Hạng 997)
RBI298 (Hạng 2.154)
R318 (Hạng 2.246)
BB149 (Hạng 2940)
OBP0,313 (Hạng 6.082)
SLG0,455 (Hạng 1.368)
OPS0,768 (Hạng 2.138)
SB102 (Hạng 905)
SO636 (Hạng 977)
GIDP40 (Hạng 2.014)
CS24 (Hạng 1.486)
Rbat+111 (Hạng 2.317)
WAR15.9 (Hạng 1.247)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Luis Robert Jr. đã ra sân 110 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G110
AB382
H85
BA0,223
2B12
3B0
HR14
RBI53
R52
BB40
OBP0,297
SLG0,364
OPS0,661
SB33
SO112
GIDP8
CS8
Rbat+88
WAR1.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Luis Robert Jr. theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 38 HR
  • H cao nhất: 2023, 144 H
  • RBI cao nhất: 2023, 80 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 33 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,338
  • OBP cao nhất: 2021, 0,378
  • SLG cao nhất: 2021, 0,567
  • OPS cao nhất: 2021, 0,946
  • WAR cao nhất: 2023, 5.3

🎯 Thành tích postseason

Luis Robert Jr. đã thi đấu tổng cộng 7 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,393, OBP 0,452, SLG 0,500, và OPS 0,952. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 11 H, 3 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Luis Robert Jr.

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
47
11
31
0.233
33
0.738
1.9
0.302
0.436
227
20
73
8
0
88
0.322
95
100
56
4
1
0
9
2
2
0
202
2021
93
13
43
0.338
42
0.946
3.7
0.378
0.567
296
14
61
22
1
156
0.408
158
154
68
4
5
1
6
1
2
0
275
2022
108
12
56
0.284
54
0.746
2.2
0.319
0.426
401
17
77
18
0
162
0.336
113
110
98
6
3
1
11
3
1
0
380
2023
144
38
80
0.264
90
0.857
5.3
0.315
0.542
595
30
172
36
1
296
0.363
128
130
145
10
12
5
20
4
2
0
546
2024
88
14
35
0.224
47
0.657
1.4
0.278
0.379
425
28
141
19
0
149
0.298
88
87
100
8
2
2
23
6
1
0
393
2025
85
14
53
0.223
52
0.661
1.4
0.297
0.364
431
40
112
12
0
139
0.307
88
85
110
8
2
3
33
8
3
1
382