Tổng hợp thành tích và thống kê của Mark Grace

  • 7 tháng 5, 2025

Mark Grace ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.245 trận. Với BA 0,303, OPS 0,825, HR 173, và WAR 46.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 486 mọi thời đại về HR và 252 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mark Grace
TênMark Grace
Ngày sinh28 tháng 6, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1988

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Mark Grace

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Mark Grace qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Mark Grace ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.245 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.245 (Hạng 134)
AB8.065 (Hạng 147)
H2.445 (Hạng 120)
BA0,303 (Hạng 1.356)
2B511 (Hạng 57)
3B45 (Hạng 853)
HR173 (Hạng 486)
RBI1146 (Hạng 195)
R1179 (Hạng 208)
BB1075 (Hạng 94)
OBP0,383 (Hạng 1.186)
SLG0,442 (Hạng 1.676)
OPS0,825 (Hạng 1.183)
SB70 (Hạng 1.285)
SO642 (Hạng 964)
GIDP192 (Hạng 137)
CS48 (Hạng 676)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR46.3 (Hạng 252)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2003)

Trong mùa giải 2003, Mark Grace đã ra sân 66 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G66
AB135
H27
BA0,200
2B5
3B0
HR3
RBI16
R13
BB16
OBP0,279
SLG0,304
OPS0,583
SB0
SO15
GIDP6
Rbat+34
WAR−0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Mark Grace theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1998, 17 HR
  • H cao nhất: 1993, 193 H
  • RBI cao nhất: 1993, 98 RBI
  • SB cao nhất: 1990, 15 SB
  • BA cao nhất: 1996, 0,331
  • OBP cao nhất: 1997, 0,409
  • SLG cao nhất: 1995, 0,516
  • OPS cao nhất: 1995, 0,911
  • WAR cao nhất: 1995, 5.0

🎯 Thành tích postseason

Mark Grace đã thi đấu tổng cộng 25 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,329, OBP 0,417, SLG 0,488, và OPS 0,905. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 27 H, 13 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Mark Grace

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1988
144
7
57
0.296
65
0.774
1
0.371
0.403
550
60
43
23
4
196
0.356
121
119
134
12
0
5
3
3
4
0
486
1989
160
13
79
0.314
74
0.862
4
0.405
0.457
596
80
42
28
3
233
0.399
149
139
142
13
0
13
14
7
3
3
510
1990
182
9
82
0.309
72
0.785
3.6
0.372
0.413
662
59
54
32
1
243
0.368
116
110
157
10
5
5
15
6
8
1
589
1991
169
8
58
0.273
87
0.719
2.1
0.346
0.373
703
70
53
28
5
231
0.336
101
100
160
6
3
7
3
4
7
4
619
1992
185
9
79
0.307
72
0.809
4.2
0.38
0.43
689
72
36
37
5
259
0.369
127
127
158
14
4
8
6
1
8
2
603
1993
193
14
98
0.325
86
0.867
4.7
0.393
0.475
676
71
32
39
4
282
0.386
134
135
155
25
1
14
8
4
9
1
594
1994
120
6
44
0.298
55
0.784
2
0.37
0.414
454
48
41
23
3
167
0.36
111
106
106
10
0
5
0
1
3
0
403
1995
180
16
92
0.326
97
0.911
5
0.395
0.516
627
65
46
51
3
285
0.401
143
142
143
10
2
9
6
2
7
1
552
1996
181
9
75
0.331
88
0.851
3.8
0.396
0.455
616
62
41
39
1
249
0.384
127
123
142
18
1
8
2
3
6
0
547
1997
177
13
78
0.319
87
0.874
4.2
0.409
0.465
654
88
45
32
5
258
0.39
129
127
151
18
2
3
2
4
8
1
555
1998
184
17
89
0.309
92
0.872
2.7
0.401
0.471
698
93
56
39
3
280
0.385
128
126
158
17
3
8
4
7
7
0
595
1999
183
16
91
0.309
107
0.87
3.7
0.39
0.481
688
83
44
44
5
285
0.39
127
122
161
14
2
4
3
4
10
0
593
2000
143
11
82
0.28
75
0.824
3.1
0.394
0.429
621
95
28
41
1
219
0.366
111
111
143
7
6
11
1
2
8
2
510
2001
142
15
78
0.298
66
0.852
2.4
0.386
0.466
553
67
36
31
2
222
0.375
114
113
145
7
4
6
1
0
5
1
476
2002
75
7
48
0.252
43
0.736
0.7
0.351
0.386
348
46
30
19
0
115
0.348
93
86
124
5
1
6
2
0
3
0
298
2003
27
3
16
0.2
13
0.583
-0.9
0.279
0.304
155
16
15
5
0
41
0.266
34
48
66
6
0
2
0
0
3
1
135