Tổng hợp thành tích và thống kê của George Scott

  • 7 tháng 5, 2025

George Scott ra mắt MLB vào năm 1966 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 2.034 trận. Với BA 0,268, OPS 0,768, HR 271, và WAR 36.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 216 mọi thời đại về HR và 431 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

George Scott
TênGeorge Scott
Ngày sinh23 tháng 3, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của George Scott

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của George Scott qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

George Scott ra mắt MLB vào năm 1966 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 2.034 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.034 (Hạng 230)
AB7.433 (Hạng 226)
H1.992 (Hạng 303)
BA0,268 (Hạng 3.639)
2B306 (Hạng 466)
3B60 (Hạng 520)
HR271 (Hạng 216)
RBI1051 (Hạng 264)
R957 (Hạng 407)
BB699 (Hạng 382)
OBP0,333 (Hạng 3.696)
SLG0,435 (Hạng 1.869)
OPS0,768 (Hạng 2.138)
SB69 (Hạng 1.304)
SO1.418 (Hạng 106)
GIDP277 (Hạng 21)
CS57 (Hạng 500)
Rbat+114 (Hạng 2.060)
WAR36.6 (Hạng 431)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1979)

Trong mùa giải 1979, George Scott đã ra sân 105 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G105
AB346
H88
BA0,254
2B20
3B4
HR6
RBI49
R46
BB31
OBP0,317
SLG0,387
OPS0,704
SB2
SO61
GIDP24
CS1
Rbat+84
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của George Scott theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1975, 36 HR
  • H cao nhất: 1973, 185 H
  • RBI cao nhất: 1975, 109 RBI
  • SB cao nhất: 1972, 16 SB
  • BA cao nhất: 1973, 0,306
  • OBP cao nhất: 1967, 0,373
  • SLG cao nhất: 1975, 0,515
  • OPS cao nhất: 1973, 0,858
  • WAR cao nhất: 1973, 6.7

🎯 Thành tích postseason

George Scott đã thi đấu tổng cộng 7 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,231, OBP 0,310, SLG 0,346, và OPS 0,656. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 6 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của George Scott

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1966
147
27
90
0.245
73
0.757
3.4
0.324
0.433
681
65
152
18
7
260
0.357
114
107
162
25
8
13
4
0
5
2
601
1967
171
19
82
0.303
74
0.839
4.4
0.373
0.465
641
63
119
21
7
263
0.383
140
138
159
13
4
10
10
8
6
3
565
1968
60
3
25
0.171
23
0.473
-2.8
0.236
0.237
387
26
88
14
0
83
0.233
33
40
124
13
5
3
3
5
5
1
350
1969
139
16
52
0.253
63
0.716
2.3
0.331
0.384
617
61
74
14
5
211
0.344
99
95
152
15
4
12
4
3
2
1
549
1970
142
16
63
0.296
50
0.821
1.7
0.355
0.467
530
44
95
24
5
224
0.369
120
118
127
13
2
5
4
11
4
0
480
1971
141
24
78
0.263
72
0.758
2.9
0.317
0.441
590
41
102
16
4
237
0.356
111
107
146
23
5
5
0
3
7
0
537
1972
154
20
88
0.266
71
0.746
4.9
0.321
0.426
629
43
130
24
4
246
0.353
125
124
152
19
4
4
16
4
2
2
578
1973
185
24
107
0.306
98
0.858
6.7
0.37
0.488
673
61
94
30
4
295
0.401
148
144
158
19
2
6
9
5
4
2
604
1974
170
17
82
0.281
74
0.777
4.2
0.345
0.432
672
59
90
36
2
261
0.354
120
124
158
25
3
5
9
9
6
0
604
1975
176
36
109
0.285
86
0.857
3.2
0.341
0.515
675
51
97
26
4
318
0.387
136
140
158
26
3
7
6
5
3
1
617
1976
166
18
77
0.274
73
0.748
3.6
0.334
0.414
671
53
118
21
5
251
0.353
121
121
156
19
5
6
0
1
7
0
606
1977
157
33
95
0.269
103
0.837
2.4
0.337
0.5
653
57
112
26
5
292
0.375
113
114
157
24
6
4
1
1
5
1
584
1978
96
12
54
0.233
51
0.684
-0.2
0.305
0.379
466
44
86
16
4
156
0.325
81
83
120
19
0
3
1
1
3
7
412
1979
88
6
49
0.254
46
0.704
-0.1
0.317
0.387
384
31
61
20
4
134
0.325
84
87
105
24
2
2
2
1
3
2
346