Tổng hợp thành tích và thống kê của Nori Aoki

  • 7 tháng 5, 2025

Nori Aoki ra mắt MLB vào năm 2012 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 758 trận. Với BA 0,285, OPS 0,737, HR 33, và WAR 10.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.399 mọi thời đại về HR và 1.734 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nori Aoki
TênNori Aoki
Ngày sinh5 tháng 1, 1982
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2012

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Nori Aoki

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Nori Aoki qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Nori Aoki ra mắt MLB vào năm 2012 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 758 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G758 (Hạng 2.348)
AB2.716 (Hạng 2.075)
H774 (Hạng 1.896)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B135 (Hạng 1.835)
3B22 (Hạng 1.961)
HR33 (Hạng 2.399)
RBI219 (Hạng 2.731)
R377 (Hạng 1.940)
BB234 (Hạng 2058)
OBP0,350 (Hạng 2.514)
SLG0,387 (Hạng 3.803)
OPS0,737 (Hạng 3.051)
SB98 (Hạng 934)
SO258 (Hạng 2.815)
GIDP49 (Hạng 1.747)
CS44 (Hạng 760)
Rbat+107 (Hạng 2.703)
WAR10.5 (Hạng 1.734)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2017)

Trong mùa giải 2017, Nori Aoki đã ra sân 109 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G109
AB336
H93
BA0,277
2B20
3B2
HR5
RBI35
R48
BB29
OBP0,335
SLG0,393
OPS0,728
SB10
SO44
GIDP12
CS2
Rbat+95
WAR0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Nori Aoki theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2012, 10 HR
  • H cao nhất: 2013, 171 H
  • RBI cao nhất: 2012, 50 RBI
  • SB cao nhất: 2012, 30 SB
  • BA cao nhất: 2012, 0,288
  • OBP cao nhất: 2013, 0,356
  • SLG cao nhất: 2012, 0,433
  • OPS cao nhất: 2012, 0,787
  • WAR cao nhất: 2012, 3.2

🎯 Thành tích postseason

Nori Aoki đã thi đấu tổng cộng 14 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,195, OBP 0,292, SLG 0,195, và OPS 0,487. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 8 H, 3 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Nori Aoki

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2012
150
10
50
0.288
81
0.787
3.2
0.355
0.433
588
43
55
37
4
225
0.366
117
109
151
6
13
1
30
8
5
7
520
2013
171
8
37
0.286
80
0.726
2.7
0.356
0.37
674
55
40
20
3
221
0.342
110
100
155
9
11
1
20
12
3
8
597
2014
140
1
43
0.285
63
0.71
1.1
0.349
0.36
549
43
49
22
6
177
0.329
102
99
132
5
6
0
17
8
1
8
491
2015
102
5
26
0.287
42
0.733
1
0.353
0.38
392
30
25
12
3
135
0.337
106
103
93
8
6
0
14
5
0
1
355
2016
118
4
28
0.283
63
0.738
1.8
0.349
0.388
467
34
45
24
4
162
0.331
112
104
118
9
9
0
7
9
1
5
417
2017
93
5
35
0.277
48
0.728
0.7
0.335
0.393
374
29
44
20
2
132
0.321
95
98
109
12
3
1
10
2
5
1
336