Tổng hợp thành tích và thống kê của Wander Franco

  • 7 tháng 5, 2025

Wander Franco ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 265 trận. Với BA 0,282, OPS 0,794, HR 30, và WAR 11.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.570 mọi thời đại về HR và 1.648 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Wander Franco
TênWander Franco
Ngày sinh1 tháng 3, 2001
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríShortstop
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Wander Franco

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Wander Franco qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Wander Franco ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 265 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G265 (Hạng 5.660)
AB1.037 (Hạng 4.144)
H292 (Hạng 3.823)
BA0,282 (Hạng 2.373)
2B61 (Hạng 3.304)
3B14 (Hạng 2.782)
HR30 (Hạng 2.570)
RBI130 (Hạng 3.740)
R164 (Hạng 3.545)
BB92 (Hạng 3832)
OBP0,340 (Hạng 3.191)
SLG0,454 (Hạng 1.397)
OPS0,794 (Hạng 1.651)
SB40 (Hạng 2.066)
SO139 (Hạng 4.448)
GIDP25 (Hạng 2.697)
CS11 (Hạng 2.603)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR11.3 (Hạng 1.648)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Trong mùa giải 2023, Wander Franco đã ra sân 112 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G112
AB442
H124
BA0,281
2B23
3B6
HR17
RBI58
R65
BB42
OBP0,344
SLG0,475
OPS0,819
SB30
SO69
GIDP18
CS10
Rbat+132
WAR5.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Wander Franco theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 17 HR
  • H cao nhất: 2023, 124 H
  • RBI cao nhất: 2023, 58 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 30 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,288
  • OBP cao nhất: 2021, 0,347
  • SLG cao nhất: 2023, 0,475
  • OPS cao nhất: 2023, 0,819
  • WAR cao nhất: 2023, 5.4

🎯 Thành tích postseason

Wander Franco đã thi đấu tổng cộng 6 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,286, OBP 0,310, SLG 0,571, và OPS 0,881. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 8 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Wander Franco

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
81
7
39
0.288
53
0.81
3.5
0.347
0.463
308
24
37
18
5
130
0.356
132
127
70
2
2
0
2
1
1
0
281
2022
87
6
33
0.277
46
0.746
2.4
0.328
0.417
344
26
33
20
3
131
0.334
115
116
83
5
0
1
8
0
4
0
314
2023
124
17
58
0.281
65
0.819
5.4
0.344
0.475
491
42
69
23
6
210
0.367
132
125
112
18
3
3
30
10
4
0
442