Tổng hợp thành tích và thống kê của Rabbit Maranville

  • 7 tháng 5, 2025

Rabbit Maranville ra mắt MLB vào năm 1912 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.670 trận. Với BA 0,258, OPS 0,658, HR 28, và WAR 44.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.677 mọi thời đại về HR và 289 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rabbit Maranville
TênRabbit Maranville
Ngày sinh11 tháng 11, 1891
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1912

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Rabbit Maranville

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Rabbit Maranville qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Rabbit Maranville ra mắt MLB vào năm 1912 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.670 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.670 (Hạng 37)
AB10.078 (Hạng 29)
H2.605 (Hạng 82)
BA0,258 (Hạng 4.841)
2B380 (Hạng 249)
3B177 (Hạng 19)
HR28 (Hạng 2.677)
RBI884 (Hạng 418)
R1256 (Hạng 151)
BB839 (Hạng 235)
OBP0,318 (Hạng 5.530)
SLG0,340 (Hạng 6.502)
OPS0,658 (Hạng 6.225)
SB291 (Hạng 180)
SO756 (Hạng 714)
GIDP21 (Hạng 2.935)
CS150 (Hạng 25)
Rbat+82 (Hạng 6.246)
WAR44.3 (Hạng 289)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1935)

Trong mùa giải 1935, Rabbit Maranville đã ra sân 23 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G23
AB67
H10
BA0,149
2B2
3B0
HR0
RBI5
R3
BB3
OBP0,186
SLG0,179
OPS0,365
SB0
SO3
GIDP4
Rbat+3
WAR−1.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Rabbit Maranville theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1919, 5 HR
  • H cao nhất: 1922, 198 H
  • RBI cao nhất: 1914, 78 RBI
  • SB cao nhất: 1916, 32 SB
  • BA cao nhất: 1918, 0,316
  • OBP cao nhất: 1918, 0,381
  • SLG cao nhất: 1924, 0,399
  • OPS cao nhất: 1918, 0,749
  • WAR cao nhất: 1916, 5.3

🎯 Thành tích postseason

Rabbit Maranville đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,308, OBP 0,379, SLG 0,346, và OPS 0,725. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 8 H, 3 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Rabbit Maranville

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1912
18
0
8
0.209
9
0.524
-0.3
0.292
0.233
102
9
14
2
0
20
0.262
42
44
26
0
1
0
1
0
0
5
86
1913
141
2
48
0.247
68
0.638
1.8
0.33
0.308
659
68
62
13
8
176
0.311
85
83
143
0
3
0
25
19
0
17
571
1914
144
4
78
0.246
74
0.632
5
0.306
0.326
664
45
56
23
6
191
0.309
84
85
156
0
6
0
28
0
0
27
586
1915
124
2
43
0.244
51
0.632
3.7
0.308
0.324
579
45
65
23
6
165
0.307
92
93
149
0
2
0
18
12
0
23
509
1916
142
4
38
0.235
79
0.62
5.3
0.296
0.325
680
50
69
16
13
196
0.304
96
95
155
0
2
0
32
15
0
24
604
1917
146
3
43
0.26
69
0.668
4.5
0.312
0.357
613
40
47
19
13
200
0.323
111
110
142
0
2
0
27
0
0
10
561
1918
12
0
3
0.316
3
0.749
0.2
0.381
0.368
42
4
0
0
1
14
0.37
139
134
11
0
0
0
0
0
0
0
38
1919
128
5
43
0.267
44
0.696
4.2
0.319
0.377
529
36
23
18
10
181
0.332
117
114
131
0
1
0
12
0
0
12
480
1920
131
1
43
0.266
48
0.676
3
0.305
0.371
534
28
24
19
15
183
0.32
99
99
134
0
0
0
14
11
0
13
493
1921
180
1
70
0.294
90
0.727
4.2
0.347
0.379
686
47
38
25
12
232
0.341
90
91
153
0
3
0
25
12
0
23
612
1922
198
0
63
0.295
115
0.733
1.6
0.355
0.378
747
61
43
26
15
254
0.345
89
88
155
0
2
0
24
13
0
12
672
1923
161
1
41
0.277
78
0.673
2.4
0.327
0.346
633
42
34
19
9
201
0.317
75
76
141
0
1
0
14
11
0
9
581
1924
158
2
71
0.266
62
0.706
3.7
0.307
0.399
640
35
53
33
20
237
0.318
82
86
152
0
0
1
18
14
0
11
594
1925
62
0
23
0.233
37
0.602
0.1
0.308
0.293
305
29
20
10
3
78
0.284
51
53
75
0
0
0
6
5
0
10
266
1926
55
0
24
0.235
32
0.624
0.5
0.312
0.312
266
26
24
8
5
73
0.298
69
70
78
0
0
0
7
4
0
6
234
1927
7
0
0
0.241
0
0.566
0
0.29
0.276
31
2
2
1
0
8
0.258
34
49
9
0
0
1
0
0
0
0
29
1928
88
1
34
0.24
40
0.652
1.3
0.31
0.342
413
36
27
14
10
125
0.304
64
68
112
0
1
1
3
3
0
9
366
1929
159
0
55
0.284
87
0.71
2.8
0.344
0.366
634
47
33
26
10
205
0.331
81
80
146
0
4
1
13
6
0
23
560
1930
157
2
43
0.281
85
0.711
1.1
0.344
0.367
628
48
23
26
8
205
0.326
77
74
142
0
5
0
9
9
0
17
558
1931
146
0
33
0.26
69
0.646
1.2
0.329
0.317
636
56
34
22
5
178
0.307
80
77
145
0
2
0
9
8
0
16
562