Tổng hợp thành tích và thống kê của Royce Lewis

  • 7 tháng 5, 2025

Royce Lewis ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 258 trận. Với BA 0,255, OPS 0,763, HR 46, và WAR 4.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.945 mọi thời đại về HR và 2.904 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Royce Lewis
TênRoyce Lewis
Ngày sinh5 tháng 6, 1999
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Royce Lewis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Royce Lewis qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Royce Lewis ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 258 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G258 (Hạng 5.762)
AB925 (Hạng 4.440)
H236 (Hạng 4.281)
BA0,255 (Hạng 5.224)
2B45 (Hạng 3.895)
3B0 (Hạng 9.654)
HR46 (Hạng 1.945)
RBI156 (Hạng 3.388)
R117 (Hạng 4.243)
BB74 (Hạng 4289)
OBP0,310 (Hạng 6.423)
SLG0,453 (Hạng 1.412)
OPS0,763 (Hạng 2.257)
SB18 (Hạng 3.331)
SO214 (Hạng 3.284)
GIDP19 (Hạng 3.087)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+106 (Hạng 2.818)
WAR4.0 (Hạng 2.904)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Royce Lewis đã ra sân 106 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G106
AB376
H89
BA0,237
2B18
3B0
HR13
RBI52
R36
BB25
OBP0,283
SLG0,388
OPS0,671
SB12
SO80
GIDP7
CS2
Rbat+85
WAR0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Royce Lewis theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 16 HR
  • H cao nhất: 2025, 89 H
  • RBI cao nhất: 2023, 52 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 12 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,309
  • OBP cao nhất: 2023, 0,372
  • SLG cao nhất: 2022, 0,550
  • OPS cao nhất: 2023, 0,921
  • WAR cao nhất: 2023, 2.4

🎯 Thành tích postseason

Royce Lewis đã thi đấu tổng cộng 6 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,227, OBP 0,346, SLG 0,773, và OPS 1,119. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 5 H, 5 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Royce Lewis

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
12
2
5
0.3
5
0.867
0.3
0.317
0.55
41
1
5
4
0
22
0.37
141
143
12
2
0
0
0
0
0
0
40
2023
67
15
52
0.309
36
0.921
2.4
0.372
0.548
239
20
55
7
0
119
0.393
148
149
58
5
2
0
6
1
0
0
217
2024
68
16
47
0.233
40
0.747
0.7
0.295
0.452
325
28
74
16
0
132
0.315
99
107
82
5
0
2
0
0
5
0
292
2025
89
13
52
0.237
36
0.671
0.6
0.283
0.388
403
25
80
18
0
146
0.303
85
83
106
7
0
0
12
2
2
0
376