Tổng hợp thành tích và thống kê của Barry Bonds

  • 7 tháng 5, 2025

Barry Bonds ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.986 trận. Với BA 0,298, OPS 1,051, HR 762, và WAR 162.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1 mọi thời đại về HR và 1 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Barry Bonds
TênBarry Bonds
Ngày sinh24 tháng 7, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Barry Bonds

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Barry Bonds qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Barry Bonds ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.986 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.986 (Hạng 11)
AB9.847 (Hạng 36)
H2.935 (Hạng 38)
BA0,298 (Hạng 1.528)
2B601 (Hạng 18)
3B77 (Hạng 307)
HR762 (Hạng 1)
RBI1996 (Hạng 6)
R2227 (Hạng 3)
BB2558 (Hạng 1)
OBP0,444 (Hạng 631)
SLG0,607 (Hạng 313)
OPS1,051 (Hạng 315)
SB514 (Hạng 34)
SO1.539 (Hạng 72)
GIDP165 (Hạng 247)
CS141 (Hạng 37)
Rbat+184 (Hạng 488)
WAR162.8 (Hạng 1)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Barry Bonds đã ra sân 126 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G126
AB340
H94
BA0,276
2B14
3B0
HR28
RBI66
R75
BB132
OBP0,480
SLG0,565
OPS1,045
SB5
SO54
GIDP13
Rbat+171
WAR3.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Barry Bonds theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2001, 73 HR
  • H cao nhất: 1993, 181 H
  • RBI cao nhất: 2001, 137 RBI
  • SB cao nhất: 1990, 52 SB
  • BA cao nhất: 2002, 0,370
  • OBP cao nhất: 2004, 0,609
  • SLG cao nhất: 2001, 0,863
  • OPS cao nhất: 2004, 1,422
  • WAR cao nhất: 2001, 11.9

🎯 Thành tích postseason

Barry Bonds đã thi đấu tổng cộng 48 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,245, OBP 0,433, SLG 0,503, và OPS 0,936. Ngoài ra, anh ghi được 9 HR, 37 H, 24 RBI, và 9 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Barry Bonds

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1986
92
16
48
0.223
72
0.746
3.5
0.33
0.416
484
65
102
26
3
172
0.358
106
103
113
4
2
2
36
7
2
2
413
1987
144
25
59
0.261
99
0.821
5.8
0.329
0.492
611
54
88
34
9
271
0.369
116
114
150
4
3
3
32
10
3
0
551
1988
152
24
58
0.283
97
0.859
6.3
0.368
0.491
614
72
82
30
5
264
0.387
152
148
144
3
2
14
17
11
2
0
538
1989
144
19
58
0.248
96
0.777
8
0.351
0.426
679
93
93
34
6
247
0.356
124
126
159
9
1
22
32
10
4
1
580
1990
156
33
114
0.301
104
0.97
9.7
0.406
0.565
621
93
83
32
3
293
0.435
171
170
151
8
3
15
52
13
6
0
519
1991
149
25
116
0.292
95
0.924
8
0.41
0.514
634
107
73
28
5
262
0.413
156
160
153
8
4
25
43
13
13
0
510
1992
147
34
103
0.311
109
1.08
9
0.456
0.624
612
127
69
36
5
295
0.472
205
204
140
9
5
32
39
8
7
0
473
1993
181
46
123
0.336
129
1.136
9.9
0.458
0.677
674
126
79
38
4
365
0.473
202
206
159
11
2
43
29
12
7
0
539
1994
122
37
81
0.312
89
1.073
6.2
0.426
0.647
474
74
43
18
1
253
0.458
185
183
112
3
6
18
29
9
3
0
391
1995
149
33
104
0.294
109
1.009
7.5
0.431
0.577
635
120
83
30
7
292
0.438
170
170
144
12
5
22
31
10
4
0
506
1996
159
42
129
0.308
122
1.076
9.7
0.461
0.615
675
151
76
27
3
318
0.471
191
188
158
11
1
30
40
7
6
0
517
1997
155
40
101
0.291
123
1.031
8.2
0.446
0.585
690
145
87
26
5
311
0.45
172
170
159
13
8
34
37
8
5
0
532
1998
167
37
122
0.303
120
1.047
8.1
0.438
0.609
697
130
92
44
7
336
0.442
176
178
156
15
8
29
28
12
6
1
552
1999
93
34
83
0.262
91
1.006
3.8
0.389
0.617
434
73
62
20
2
219
0.435
158
156
102
6
3
9
15
2
3
0
355
2000
147
49
106
0.306
129
1.127
7.7
0.44
0.688
607
117
77
28
4
330
0.465
185
188
143
6
3
22
11
3
7
0
480
2001
156
73
137
0.328
129
1.379
11.9
0.515
0.863
664
177
93
32
2
411
0.542
254
259
153
5
9
35
13
3
2
0
476
2002
149
46
110
0.37
117
1.381
11.7
0.582
0.799
612
198
47
31
2
322
0.555
277
268
143
4
9
68
9
2
2
0
403
2003
133
45
90
0.341
111
1.278
9.2
0.529
0.749
550
148
58
22
1
292
0.514
235
231
130
7
10
61
7
0
2
0
390
2004
135
45
101
0.362
129
1.422
10.6
0.609
0.812
617
232
41
27
3
303
0.552
282
263
147
5
9
120
6
1
3
0
373
2005
12
5
10
0.286
8
1.071
0.6
0.404
0.667
52
9
6
1
0
28
0.43
166
174
14
0
0
3
0
0
1
0
42