Tổng hợp thành tích và thống kê của Luis Gonzalez

  • 7 tháng 5, 2025

Luis Gonzalez ra mắt MLB vào năm 1990 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.591 trận. Với BA 0,283, OPS 0,846, HR 354, và WAR 51.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 98 mọi thời đại về HR và 191 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Luis Gonzalez
TênLuis Gonzalez
Ngày sinh3 tháng 9, 1967
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1990

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Luis Gonzalez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Luis Gonzalez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Luis Gonzalez ra mắt MLB vào năm 1990 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.591 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.591 (Hạng 44)
AB9.157 (Hạng 66)
H2.591 (Hạng 86)
BA0,283 (Hạng 2.313)
2B596 (Hạng 19)
3B68 (Hạng 416)
HR354 (Hạng 98)
RBI1439 (Hạng 67)
R1412 (Hạng 93)
BB1155 (Hạng 74)
OBP0,367 (Hạng 1.638)
SLG0,479 (Hạng 983)
OPS0,846 (Hạng 947)
SB128 (Hạng 696)
SO1.218 (Hạng 224)
GIDP212 (Hạng 87)
CS87 (Hạng 212)
Rbat+118 (Hạng 1.745)
WAR51.8 (Hạng 191)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Trong mùa giải 2008, Luis Gonzalez đã ra sân 136 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G136
AB341
H89
BA0,261
2B26
3B1
HR8
RBI47
R30
BB41
OBP0,336
SLG0,413
OPS0,749
SB1
SO43
GIDP10
CS2
Rbat+92
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Luis Gonzalez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2001, 57 HR
  • H cao nhất: 1999, 206 H
  • RBI cao nhất: 2001, 142 RBI
  • SB cao nhất: 1993, 20 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,336
  • OBP cao nhất: 2001, 0,429
  • SLG cao nhất: 2001, 0,688
  • OPS cao nhất: 2001, 1,117
  • WAR cao nhất: 2001, 7.9

🎯 Thành tích postseason

Luis Gonzalez đã thi đấu tổng cộng 24 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,253, OBP 0,363, SLG 0,425, và OPS 0,788. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 22 H, 12 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Luis Gonzalez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1990
4
0
0
0.19
1
0.547
0
0.261
0.286
23
2
5
2
0
6
0.231
25
53
12
0
0
1
0
0
0
0
21
1991
120
13
69
0.254
51
0.753
3.6
0.32
0.433
526
40
101
28
9
205
0.341
116
117
137
9
8
4
10
7
4
1
473
1992
94
10
55
0.243
40
0.674
2.6
0.289
0.385
416
24
52
19
3
149
0.312
97
94
122
6
2
3
7
7
2
1
387
1993
162
15
72
0.3
82
0.818
5.3
0.361
0.457
610
47
83
34
3
247
0.363
119
123
154
9
10
7
20
9
10
3
540
1994
107
8
67
0.273
57
0.782
1.6
0.353
0.429
450
49
57
29
4
168
0.342
107
108
112
10
3
6
15
13
6
0
392
1995
130
13
69
0.276
69
0.812
2.2
0.357
0.454
541
57
63
29
8
214
0.358
118
118
133
16
6
8
6
8
6
1
471
1996
131
15
79
0.271
70
0.797
2.6
0.354
0.443
555
61
49
30
4
214
0.358
109
108
146
13
4
8
9
6
6
1
483
1997
142
10
68
0.258
78
0.722
2
0.345
0.376
631
71
67
31
2
207
0.331
92
93
152
12
5
7
10
7
5
0
550
1998
146
23
71
0.267
84
0.816
2.3
0.34
0.475
620
57
62
35
5
260
0.357
107
110
154
9
8
7
12
7
8
0
547
1999
206
26
111
0.336
112
0.952
6.4
0.403
0.549
693
66
63
45
4
337
0.417
141
138
153
13
7
6
9
5
5
1
614
2000
192
31
114
0.311
106
0.935
4.2
0.392
0.544
722
78
85
47
2
336
0.403
130
130
162
12
12
6
2
4
12
2
618
2001
198
57
142
0.325
128
1.117
7.9
0.429
0.688
728
100
83
36
7
419
0.459
177
174
162
14
14
24
1
1
5
0
609
2002
151
28
103
0.288
90
0.896
3.3
0.4
0.496
633
97
76
19
3
260
0.396
127
125
148
12
5
8
9
2
7
0
524
2003
176
26
104
0.304
92
0.934
3.2
0.402
0.532
679
94
67
46
4
308
0.404
136
134
156
19
3
17
5
3
3
0
579
2004
98
17
48
0.259
69
0.866
1.5
0.373
0.493
451
68
58
28
5
187
0.369
114
118
105
9
2
11
2
2
2
0
379
2005
157
24
79
0.271
90
0.825
2.6
0.366
0.459
672
78
90
37
0
266
0.367
114
113
155
14
11
12
4
1
4
0
579
2006
159
15
73
0.271
93
0.795
1
0.352
0.444
668
69
58
52
2
260
0.349
98
99
153
14
7
10
0
1
6
0
586
2007
129
15
68
0.278
70
0.793
0.1
0.359
0.433
526
56
56
23
2
201
0.353
104
104
139
11
4
4
6
2
2
0
464
2008
89
8
47
0.261
30
0.749
-0.6
0.336
0.413
387
41
43
26
1
141
0.33
92
95
136
10
0
1
1
2
5
0
341