Tổng hợp thành tích và thống kê của Todd Helton

  • 7 tháng 5, 2025

Todd Helton ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.247 trận. Với BA 0,316, OPS 0,953, HR 369, và WAR 61.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 84 mọi thời đại về HR và 119 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Todd Helton
TênTodd Helton
Ngày sinh20 tháng 8, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1997

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Todd Helton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Todd Helton qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Todd Helton ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.247 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.247 (Hạng 131)
AB7.962 (Hạng 157)
H2.519 (Hạng 98)
BA0,316 (Hạng 1.075)
2B592 (Hạng 20)
3B37 (Hạng 1.111)
HR369 (Hạng 84)
RBI1406 (Hạng 77)
R1401 (Hạng 97)
BB1335 (Hạng 38)
OBP0,414 (Hạng 780)
SLG0,539 (Hạng 423)
OPS0,953 (Hạng 555)
SB37 (Hạng 2.174)
SO1.175 (Hạng 250)
GIDP186 (Hạng 160)
CS29 (Hạng 1.237)
Rbat+138 (Hạng 929)
WAR61.8 (Hạng 119)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2013)

Trong mùa giải 2013, Todd Helton đã ra sân 124 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G124
AB397
H99
BA0,249
2B22
3B1
HR15
RBI61
R41
BB40
OBP0,314
SLG0,423
OPS0,738
SB0
SO87
GIDP4
Rbat+87
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Todd Helton theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2001, 49 HR
  • H cao nhất: 2000, 216 H
  • RBI cao nhất: 2000, 147 RBI
  • SB cao nhất: 1999, 7 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,372
  • OBP cao nhất: 2004, 0,469
  • SLG cao nhất: 2000, 0,698
  • OPS cao nhất: 2000, 1,162
  • WAR cao nhất: 2000, 8.9

🎯 Thành tích postseason

Todd Helton đã thi đấu tổng cộng 15 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,211, OBP 0,303, SLG 0,281, và OPS 0,584. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 12 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Todd Helton

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1997
26
5
11
0.28
13
0.821
-0.2
0.337
0.484
101
8
11
2
1
45
0.364
96
96
35
1
0
0
0
1
0
0
93
1998
167
25
97
0.315
78
0.911
3.2
0.38
0.53
595
53
54
37
1
281
0.401
124
119
152
15
6
5
3
3
5
1
530
1999
185
35
113
0.32
114
0.981
2.9
0.395
0.587
657
68
77
39
5
339
0.425
129
122
159
14
6
6
7
6
4
0
578
2000
216
42
147
0.372
138
1.162
8.9
0.463
0.698
697
103
61
59
2
405
0.489
175
163
160
12
4
22
5
3
10
0
580
2001
197
49
146
0.336
132
1.116
7.8
0.432
0.685
697
98
104
54
2
402
0.467
172
160
159
14
5
15
7
5
5
1
587
2002
182
30
109
0.329
107
1.006
6.3
0.429
0.577
668
99
91
39
4
319
0.433
153
148
156
10
5
21
5
1
10
0
553
2003
209
33
117
0.358
135
1.088
6.3
0.458
0.63
703
111
72
49
5
367
0.462
175
165
160
19
2
21
0
4
7
0
583
2004
190
32
96
0.347
115
1.088
8.3
0.469
0.62
683
127
72
49
2
339
0.465
177
165
154
12
3
19
3
0
6
0
547
2005
163
20
79
0.32
92
0.979
4.6
0.445
0.534
626
106
80
45
2
272
0.43
154
144
144
14
9
22
3
0
1
1
509
2006
165
15
81
0.302
94
0.88
2.3
0.404
0.476
649
91
64
40
5
260
0.386
121
117
145
10
6
15
3
2
6
0
546
2007
178
17
91
0.32
86
0.928
4.5
0.434
0.494
682
116
74
42
2
275
0.408
140
133
154
15
2
16
0
1
7
0
557
2008
79
7
29
0.264
39
0.779
1
0.391
0.388
361
61
50
16
0
116
0.355
101
99
83
9
1
8
0
0
0
0
299
2009
177
15
86
0.325
79
0.904
3.3
0.416
0.489
645
89
73
38
3
266
0.405
135
128
151
15
2
5
0
1
10
0
544
2010
102
8
37
0.256
48
0.728
0.2
0.362
0.367
473
67
90
18
1
146
0.337
88
87
118
10
2
3
0
0
6
0
398
2011
127
14
69
0.302
59
0.85
2.2
0.385
0.466
491
59
71
27
0
196
0.373
117
117
124
6
3
5
0
1
8
0
421
2012
57
7
37
0.238
31
0.743
0.1
0.343
0.4
283
39
44
16
1
96
0.338
91
89
69
6
1
1
1
1
3
0
240
2013
99
15
61
0.249
41
0.738
0.1
0.314
0.423
442
40
87
22
1
168
0.33
87
89
124
4
0
1
0
0
5
0
397