Tổng hợp thành tích và thống kê của Albert Pujols

  • 7 tháng 5, 2025

Albert Pujols ra mắt MLB vào năm 2001 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 3.080 trận. Với BA 0,296, OPS 0,918, HR 703, và WAR 101.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 4 mọi thời đại về HR và 20 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Albert Pujols
TênAlbert Pujols
Ngày sinh16 tháng 1, 1980
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríFirst Baseman, Leftfielder and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2001

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Albert Pujols

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Albert Pujols qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Albert Pujols ra mắt MLB vào năm 2001 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 3.080 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G3.080 (Hạng 5)
AB11.421 (Hạng 6)
H3.384 (Hạng 10)
BA0,296 (Hạng 1.598)
2B686 (Hạng 5)
3B16 (Hạng 2.547)
HR703 (Hạng 4)
RBI2218 (Hạng 2)
R1914 (Hạng 12)
BB1373 (Hạng 32)
OBP0,374 (Hạng 1.435)
SLG0,544 (Hạng 413)
OPS0,918 (Hạng 629)
SB117 (Hạng 781)
SO1.404 (Hạng 115)
GIDP426 (Hạng 1)
CS43 (Hạng 776)
Rbat+147 (Hạng 777)
WAR101.3 (Hạng 20)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2022)

Trong mùa giải 2022, Albert Pujols đã ra sân 109 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G109
AB307
H83
BA0,270
2B14
3B0
HR24
RBI68
R42
BB28
OBP0,345
SLG0,550
OPS0,895
SB1
SO55
GIDP13
CS2
Rbat+153
WAR2.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Albert Pujols theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 49 HR
  • H cao nhất: 2003, 212 H
  • RBI cao nhất: 2006, 137 RBI
  • SB cao nhất: 2005, 16 SB
  • BA cao nhất: 2003, 0,359
  • OBP cao nhất: 2008, 0,462
  • SLG cao nhất: 2006, 0,671
  • OPS cao nhất: 2008, 1,114
  • WAR cao nhất: 2009, 9.7

🎯 Thành tích postseason

Albert Pujols đã thi đấu tổng cộng 79 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,321, OBP 0,427, SLG 0,589, và OPS 1,016. Ngoài ra, anh ghi được 19 HR, 92 H, 54 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Albert Pujols

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2001
194
37
130
0.329
112
1.013
6.6
0.403
0.61
676
69
93
47
4
360
0.431
163
157
161
21
9
6
1
3
7
1
590
2002
185
34
127
0.314
118
0.955
5.5
0.394
0.561
675
72
69
40
2
331
0.419
159
151
157
20
9
13
2
4
4
0
590
2003
212
43
124
0.359
137
1.106
8.7
0.439
0.667
685
79
65
51
1
394
0.47
194
187
157
13
10
12
5
1
5
0
591
2004
196
46
123
0.331
133
1.072
8.5
0.415
0.657
692
84
52
51
2
389
0.46
187
173
154
21
7
12
5
5
9
0
592
2005
195
41
117
0.33
129
1.039
8.4
0.43
0.609
700
97
65
38
2
360
0.443
171
168
161
19
9
27
16
2
3
0
591
2006
177
49
137
0.331
119
1.102
8.5
0.431
0.671
634
92
50
33
1
359
0.457
182
178
143
20
4
28
7
2
3
0
535
2007
185
32
103
0.327
99
0.997
8.7
0.429
0.568
679
99
58
38
1
321
0.428
165
157
158
27
7
22
2
6
8
0
565
2008
187
37
116
0.357
100
1.114
9.2
0.462
0.653
641
104
54
44
0
342
0.462
192
192
148
16
5
34
7
3
8
0
524
2009
186
47
135
0.327
124
1.101
9.7
0.443
0.658
700
115
64
45
1
374
0.459
190
189
160
23
9
44
16
4
8
0
568
2010
183
42
118
0.312
115
1.011
7.5
0.414
0.596
700
103
76
39
1
350
0.428
173
173
159
23
4
38
14
4
6
0
587
2011
173
37
99
0.299
105
0.906
5.3
0.366
0.541
651
61
58
29
0
313
0.395
150
148
147
29
4
15
9
1
7
0
579
2012
173
30
105
0.285
85
0.859
4.8
0.343
0.516
670
52
76
50
0
313
0.366
136
138
154
19
5
16
8
1
6
0
607
2013
101
17
64
0.258
49
0.767
1.6
0.33
0.437
443
40
55
19
0
171
0.344
121
116
99
18
5
8
1
1
7
0
391
2014
172
28
105
0.272
89
0.79
3.9
0.324
0.466
695
48
71
37
1
295
0.354
130
126
159
28
5
11
5
1
9
0
633
2015
147
40
95
0.244
85
0.787
3.1
0.307
0.48
661
50
72
22
0
289
0.338
117
118
157
15
6
10
5
3
3
0
602
2016
159
31
119
0.268
71
0.78
1.5
0.323
0.457
650
49
75
19
0
271
0.339
113
113
152
24
2
6
4
0
6
0
593
2017
143
23
101
0.241
53
0.672
-2
0.286
0.386
636
37
93
17
0
229
0.288
72
80
149
26
2
5
3
0
4
0
593
2018
114
19
64
0.245
50
0.7
0.2
0.289
0.411
498
28
65
20
0
191
0.314
95
91
117
12
2
3
1
0
3
0
465
2019
120
23
93
0.244
55
0.734
0.2
0.305
0.43
545
43
68
22
0
211
0.32
92
92
131
21
3
1
3
0
8
0
491
2020
34
6
25
0.224
15
0.665
-0.1
0.27
0.395
163
9
25
8
0
60
0.283
70
79
39
4
1
1
0
0
1
0
152