Tổng hợp thành tích ném bóng của Albert Suárez

  • 7 tháng 5, 2025

Albert Suárez đã thi đấu tại MLB từ 2016 đến 2025, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 77 trận ra sân. Anh ghi được 14 W, 15 L, ERA 4, 206 SO, WHIP 1.276, và WAR 3.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Albert Suárez
TênAlbert Suárez
Ngày sinh8 tháng 10, 1989
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2016

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Albert Suárez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Albert Suárez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Albert Suárez đã thi đấu tại MLB từ năm 2016 đến 2025, ra sân tổng cộng 77 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS37 trận (hạng 2.805)
GF14 trận (hạng 4.194)
W14 (hạng 3.561)
L15 (hạng 3.708)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4 (hạng 4.183)
IP261 (hạng 3.777)
SO206 (hạng 3.202)
BB82 (hạng 4.206)
H251 (hạng 3.862)
HR32 (hạng 2.892)
SO97.1 (hạng 2.743)
BB92.83 (hạng 9.085)
H98.66 (hạng 8.434)
HR91.1 (hạng 3.345)
WHIP1.276 (hạng 9.817)
WAR3.2 (hạng 2.659)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Albert Suárez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS1
GF3
W2
ERA2.31
IP11.2
SO10
BB2
H9
HR0
SO97.71
BB91.54
H96.94
WHIP0.943
WAR0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 108 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 133.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 2.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2025, 2.41 ERA

🎯 Thành tích postseason

Albert Suárez chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Albert Suárez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2016
3
5
4.29
0.375
0
54
84
0.5
1.31
11
84
26
42
40
94
4.63
5.8
2.08
12
22
2
0
0
1.2
9
2.8
0
4
5
1
355
2017
0
3
5.12
0
1
34
31.2
0
1.232
4
28
11
18
18
84
3.79
9.7
3.09
0
18
8
0
0
1.1
8
3.1
0
1
2
1
135
2024
9
7
3.7
0.563
0
108
133.2
2.2
1.294
17
130
43
56
55
101
4.24
7.3
2.51
24
32
1
0
0
1.1
8.8
2.9
1
3
1
2
565
2025
2
0
2.31
1
0
10
11.2
0.5
0.943
0
9
2
4
3
179
2.19
7.7
5
1
5
3
0
0
0
6.9
1.5
0
1
1
4
44