Tổng hợp thành tích ném bóng của B. J. Ryan

  • 7 tháng 5, 2025

B. J. Ryan đã thi đấu tại MLB từ 1999 đến 2009, trải qua tổng cộng 11 mùa giải với 560 trận ra sân. Anh ghi được 21 W, 28 L, ERA 3.37, 625 SO, WHIP 1.282, và WAR 11.6.

🧾 Thông tin cơ bản

B. J. Ryan
TênB. J. Ryan
Ngày sinh28 tháng 12, 1975
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt1999

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của B. J. Ryan

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của B. J. Ryan.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

B. J. Ryan đã thi đấu tại MLB từ năm 1999 đến 2009, ra sân tổng cộng 560 trận qua 11 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF249 trận (hạng 199)
W21 (hạng 2.898)
L28 (hạng 2.600)
SV117 (hạng 135)
ERA3.37 (hạng 2.150)
IP536.2 (hạng 2.401)
SO625 (hạng 1.207)
BB264 (hạng 1.862)
H424 (hạng 2.882)
HR42 (hạng 2.378)
SO910.48 (hạng 401)
BB94.43 (hạng 4.079)
H97.11 (hạng 10.975)
HR90.7 (hạng 6.255)
WHIP1.282 (hạng 9.739)
WAR11.6 (hạng 1.115)

📊 Mùa giải cuối cùng (2009)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2009, B. J. Ryan đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF9
W1
L1
SV2
ERA6.53
IP20.2
SO13
BB17
H22
HR5
SO95.66
BB97.4
H99.58
HR92.18
WHIP1.887
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2003, 4 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2004, 122 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2004, 87 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2006, 3.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2006, 1.37 ERA

🎯 Thành tích postseason

B. J. Ryan chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của B. J. Ryan

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1999
1
0
3.1
1
0
29
20.1
0.5
1.279
0
13
13
7
7
154
2.2
12.8
2.23
0
14
3
0
0
0
5.8
5.8
0
0
1
1
82
2000
2
3
5.91
0.4
0
41
42.2
-0.1
1.57
7
36
31
29
28
81
5.52
8.6
1.32
0
42
9
0
0
1.5
7.6
6.5
1
0
1
2
193
2001
2
4
4.25
0.333
2
54
53
-0.1
1.453
6
47
30
31
25
102
4.29
9.2
1.8
0
61
9
0
0
1
8
5.1
0
2
4
0
237
2002
2
1
4.68
0.667
1
56
57.2
0.1
1.457
7
51
33
31
30
92
4.52
8.7
1.7
0
67
13
0
0
1.1
8
5.2
0
4
4
4
252
2003
4
1
3.4
0.8
0
63
50.1
1.6
1.371
1
42
27
19
19
133
2.57
11.3
2.33
0
76
17
0
0
0.2
7.5
4.8
0
3
0
2
219
2004
4
6
2.28
0.4
3
122
87
3.4
1.138
4
64
35
24
22
200
2.08
12.6
3.49
0
76
19
0
0
0.4
6.6
3.6
0
1
9
0
361
2005
1
4
2.43
0.2
36
100
70.1
2.4
1.137
4
54
26
20
19
178
2.11
12.8
3.85
0
69
61
0
0
0.5
6.9
3.3
0
2
2
5
290
2006
2
2
1.37
0.5
38
86
72.1
3.6
0.857
3
42
20
12
11
335
2.14
10.7
4.3
0
65
57
0
0
0.4
5.2
2.5
0
0
1
4
270
2007
0
2
12.46
0
3
3
4.1
-0.6
2.538
1
7
4
7
6
39
7.62
6.2
0.75
0
5
4
0
0
2.1
14.5
8.3
0
0
0
0
25
2008
2
4
2.95
0.333
32
58
58
1.2
1.276
4
46
28
21
19
144
3.68
9
2.07
0
60
48
0
0
0.6
7.1
4.3
1
4
3
2
249
2009
1
1
6.53
0.5
2
13
20.2
-0.4
1.887
5
22
17
15
15
69
7.6
5.7
0.76
0
25
9
0
0
2.2
9.6
7.4
0
1
2
1
95