Tổng hợp thành tích ném bóng của Bob Caruthers

  • 7 tháng 5, 2025

Bob Caruthers đã thi đấu tại MLB từ 1884 đến 1892, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 340 trận ra sân. Anh ghi được 218 W, 99 L, ERA 2.83, 900 SO, WHIP 1.158, và WAR 44.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Bob Caruthers
TênBob Caruthers
Ngày sinh5 tháng 1, 1864
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and Pitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt1884

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Bob Caruthers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Bob Caruthers.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Bob Caruthers đã thi đấu tại MLB từ năm 1884 đến 1892, ra sân tổng cộng 340 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS310 trận (hạng 323)
GF29 trận (hạng 2.676)
W218 (hạng 85)
L99 (hạng 571)
SV3 (hạng 2.474)
ERA2.83 (hạng 1.157)
IP2828.2 (hạng 169)
SHO24 (hạng 188)
CG298 (hạng 42)
SO900 (hạng 711)
BB597 (hạng 566)
H2.678 (hạng 194)
HR59 (hạng 1.766)
SO92.86 (hạng 9.203)
BB91.9 (hạng 10.886)
H98.52 (hạng 8.829)
HR90.19 (hạng 8.960)
WHIP1.158 (hạng 11.000)
WAR44.7 (hạng 141)

📊 Mùa giải cuối cùng (1892)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1892, Bob Caruthers đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS10
GF5
W2
L10
SV1
ERA5.84
IP101.2
CG10
SO21
BB27
H131
HR10
SO91.86
BB92.39
H911.6
HR90.89
WHIP1.554
WAR0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1885, 40 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1885, 190 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1885, 482.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1885, 9.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1885, 2.07 ERA

🎯 Thành tích postseason

Bob Caruthers chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Bob Caruthers

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1884
7
2
2.61
0.778
0
58
82.2
1.7
0.919
1
61
15
34
24
126
2.68
6.3
3.87
7
13
6
7
0
0.1
6.6
1.6
0
3
0
9
341
1885
40
13
2.07
0.755
0
190
482.1
9.5
1.01
3
430
57
196
111
160
2.65
3.5
3.33
53
53
0
53
6
0.1
8
1.1
0
19
0
25
1948
1886
30
14
2.32
0.682
0
166
387.1
7.6
1.056
3
323
86
164
100
147
3.07
3.9
1.93
43
44
1
42
2
0.1
7.5
2
0
7
0
15
1581
1887
29
9
3.3
0.763
0
74
341
6.8
1.167
6
337
61
185
125
137
3.75
2
1.21
39
39
0
39
2
0.2
8.9
1.6
0
16
0
12
1442
1888
29
15
2.39
0.659
0
140
391.2
5.7
0.996
4
337
53
176
104
126
2.48
3.2
2.64
43
44
1
42
4
0.1
7.7
1.2
0
10
0
23
1569
1889
40
11
3.13
0.784
1
118
445
6.4
1.231
16
444
104
215
155
110
3.73
2.4
1.13
50
56
6
46
7
0.3
9
2.1
0
13
0
22
1880
1890
23
11
3.09
0.676
0
64
300
3.8
1.263
9
292
87
163
103
113
3.87
1.9
0.74
33
37
4
30
1
0.3
8.8
2.6
0
12
0
9
1281
1891
18
14
3.12
0.563
1
69
297
2.9
1.448
7
323
107
185
103
104
3.58
2.1
0.64
32
38
6
29
2
0.2
9.8
3.2
0
13
0
12
1331
1892
2
10
5.84
0.167
1
21
101.2
0.3
1.554
10
131
27
75
66
59
4.27
1.9
0.78
10
16
5
10
0
0.9
11.6
2.4
0
6
0
2
469