Tổng hợp thành tích ném bóng của Bobby Jenks

  • 7 tháng 5, 2025

Bobby Jenks đã thi đấu tại MLB từ 2005 đến 2011, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 348 trận ra sân. Anh ghi được 16 W, 20 L, ERA 3.53, 351 SO, WHIP 1.251, và WAR 8.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Bobby Jenks
TênBobby Jenks
Ngày sinh14 tháng 3, 1981
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2005

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Bobby Jenks

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Bobby Jenks.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Bobby Jenks đã thi đấu tại MLB từ năm 2005 đến 2011, ra sân tổng cộng 348 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF286 trận (hạng 144)
W16 (hạng 3.332)
L20 (hạng 3.234)
SV173 (hạng 76)
ERA3.53 (hạng 2.611)
IP357.1 (hạng 3.221)
SO351 (hạng 2.208)
BB123 (hạng 3.420)
H324 (hạng 3.401)
HR26 (hạng 3.276)
SO98.84 (hạng 1.279)
BB93.1 (hạng 8.176)
H98.16 (hạng 9.637)
HR90.65 (hạng 6.606)
WHIP1.251 (hạng 10.148)
WAR8.3 (hạng 1.473)

📊 Mùa giải cuối cùng (2011)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2011, Bobby Jenks đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF4
W2
L2
ERA6.32
IP15.2
SO17
BB13
H22
HR1
SO99.77
BB97.47
H912.64
HR90.57
WHIP2.234
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2006, 3 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2006, 80 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2006, 69.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2007, 2.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2008, 2.65 ERA

🎯 Thành tích postseason

Bobby Jenks đã ra sân tổng cộng 7 trận trong postseason. ERA: 2, IP: 9, SO: 9, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Bobby Jenks

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2005
1
1
2.75
0.5
6
50
39.1
0.7
1.246
3
34
15
15
12
165
2.69
11.4
3.33
0
32
18
0
0
0.7
7.8
3.4
0
1
3
4
168
2006
3
4
4
0.429
41
80
69.2
1.5
1.392
5
66
31
32
31
119
3.2
10.3
2.58
0
67
58
0
0
0.6
8.5
4
0
2
10
3
300
2007
3
5
2.77
0.375
40
56
65
2.8
0.892
2
45
13
20
20
170
2.56
7.8
4.31
0
66
62
0
0
0.3
6.2
1.8
0
1
4
4
249
2008
3
1
2.63
0.75
30
38
61.2
2.5
1.103
3
51
17
18
18
175
3.41
5.5
2.24
0
57
52
0
0
0.4
7.4
2.5
0
1
4
3
243
2009
3
4
3.71
0.429
29
49
53.1
0.9
1.275
9
52
16
24
22
127
4.47
8.3
3.06
0
52
46
0
0
1.5
8.8
2.7
0
2
1
0
228
2010
1
3
4.44
0.25
27
61
52.2
0.3
1.367
3
54
18
28
26
97
2.59
10.4
3.39
0
55
46
0
0
0.5
9.2
3.1
0
1
1
2
231
2011
2
2
6.32
0.5
0
17
15.2
-0.4
2.234
1
22
13
12
11
69
4.17
9.8
1.31
0
19
4
0
0
0.6
12.6
7.5
1
0
0
3
80