Tổng hợp thành tích ném bóng của Cal Quantrill

  • 7 tháng 5, 2025

Cal Quantrill đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2025, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 187 trận ra sân. Anh ghi được 47 W, 46 L, ERA 4.35, 622 SO, WHIP 1.334, và WAR 7.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Cal Quantrill
TênCal Quantrill
Ngày sinh10 tháng 2, 1995
Quốc tịch
Canada
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Cal Quantrill

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Cal Quantrill.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Cal Quantrill đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2025, ra sân tổng cộng 187 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS149 trận (hạng 1.092)
GF4 trận (hạng 6.717)
W47 (hạng 1.545)
L46 (hạng 1.697)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.35 (hạng 5.508)
IP836.2 (hạng 1.595)
SO622 (hạng 1.213)
BB269 (hạng 1.827)
H847 (hạng 1.577)
HR112 (hạng 839)
SO96.69 (hạng 3.244)
BB92.89 (hạng 8.882)
H99.11 (hạng 6.891)
HR91.2 (hạng 2.799)
WHIP1.334 (hạng 8.759)
WAR7.5 (hạng 1.588)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Cal Quantrill đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS26
W4
L12
ERA6.04
IP117.2
SO85
BB35
H136
HR22
SO96.5
BB92.68
H910.4
HR91.68
WHIP1.453
WAR−0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2022, 15 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2022, 128 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2022, 186.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2021, 3.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2020, 2.25 ERA

🎯 Thành tích postseason

Cal Quantrill đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 5.4, IP: 10, SO: 8, W: 0, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Cal Quantrill

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
6
8
5.16
0.429
0
89
103
0.4
1.301
15
106
28
61
59
81
4.28
7.8
3.18
18
23
0
0
0
1.3
9.3
2.4
0
3
2
3
443
2020
2
0
2.25
1
1
31
32
0.7
1.219
4
31
8
12
8
195
3.91
8.7
3.88
3
18
2
0
0
1.1
8.7
2.3
0
3
1
0
135
2021
8
3
2.89
0.727
0
121
149.2
3.7
1.176
16
129
47
55
48
149
4.07
7.3
2.57
22
40
2
0
0
1
7.8
2.8
0
9
0
3
616
2022
15
5
3.38
0.75
0
128
186.1
1.8
1.208
21
178
47
78
70
112
4.12
6.2
2.72
32
32
0
0
0
1
8.6
2.3
0
10
0
3
770
2023
4
7
5.24
0.364
0
58
99.2
0
1.465
11
111
35
59
58
81
4.79
5.2
1.66
19
19
0
0
0
1
10
3.2
0
7
0
6
444
2024
8
11
4.98
0.421
0
110
148.1
1.5
1.517
23
156
69
83
82
93
5.32
6.7
1.59
29
29
0
0
0
1.4
9.5
4.2
1
11
0
6
656
2025
4
12
6.04
0.25
0
85
117.2
-0.6
1.453
22
136
35
81
79
73
5.14
6.5
2.43
26
26
0
0
0
1.7
10.4
2.7
0
5
0
3
513