Tổng hợp thành tích ném bóng của Freddy Peralta

  • 7 tháng 5, 2025

Freddy Peralta đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 211 trận ra sân. Anh ghi được 70 W, 42 L, ERA 3.59, 1.153 SO, WHIP 1.132, và WAR 15.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Freddy Peralta
TênFreddy Peralta
Ngày sinh4 tháng 6, 1996
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Freddy Peralta

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Freddy Peralta.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Freddy Peralta đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2025, ra sân tổng cộng 211 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS162 trận (hạng 1.005)
GF6 trận (hạng 5.982)
W70 (hạng 1.023)
L42 (hạng 1.860)
SV1 (hạng 3.556)
ERA3.59 (hạng 2.779)
IP931 (hạng 1.417)
CG1 (hạng 3.975)
SO1.153 (hạng 431)
BB360 (hạng 1.321)
H694 (hạng 1.905)
HR118 (hạng 780)
SO911.15 (hạng 256)
BB93.48 (hạng 6.864)
H96.71 (hạng 11.227)
HR91.14 (hạng 3.101)
WHIP1.132 (hạng 11.143)
WAR15.0 (hạng 856)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Freddy Peralta đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS33
W17
L6
ERA2.7
IP176.2
SO204
BB66
H124
HR21
SO910.39
BB93.36
H96.32
HR91.07
WHIP1.075
WAR5.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2025, 17 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2023, 210 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 176.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 5.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2025, 2.71 ERA

🎯 Thành tích postseason

Freddy Peralta đã ra sân tổng cộng 9 trận trong postseason. ERA: 4.35, IP: 33.1, SO: 41, W: 1, L: 3.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Freddy Peralta

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
6
4
4.25
0.6
0
96
78.1
0.5
1.136
8
49
40
37
37
96
3.72
11
2.4
14
16
1
0
0
0.9
5.6
4.6
1
4
1
3
321
2019
7
3
5.29
0.7
1
115
85
-0.7
1.459
15
87
37
58
50
84
4.18
12.2
3.11
8
39
3
0
0
1.6
9.2
3.9
0
2
1
3
382
2020
3
1
3.99
0.75
0
47
29.1
0.3
1.159
2
22
12
14
13
115
2.41
14.4
3.92
1
15
2
0
0
0.6
6.8
3.7
1
3
0
2
125
2021
10
5
2.81
0.667
0
195
144.1
3.7
0.97
14
84
56
47
45
147
3.12
12.2
3.48
27
28
0
1
0
0.9
5.2
3.5
0
11
1
4
580
2022
4
4
3.58
0.5
0
86
78
1.2
1.038
6
54
27
31
31
113
3.06
9.9
3.19
17
18
0
0
0
0.7
6.2
3.1
0
3
0
1
317
2023
12
10
3.86
0.545
0
210
165.2
2
1.117
26
131
54
77
71
112
3.85
11.4
3.89
30
30
0
0
0
1.4
7.1
2.9
1
6
0
6
680
2024
11
9
3.68
0.55
0
200
173.2
2.5
1.215
26
143
68
74
71
114
4.16
10.4
2.94
32
32
0
0
0
1.3
7.4
3.5
1
10
0
8
725
2025
17
6
2.7
0.739
0
204
176.2
5.5
1.075
21
124
66
54
53
154
3.64
10.4
3.09
33
33
0
0
0
1.1
6.3
3.4
2
9
0
4
723