Tổng hợp thành tích ném bóng của Chad Cordero

  • 7 tháng 5, 2025

Chad Cordero đã thi đấu tại MLB từ 2003 đến 2010, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 314 trận ra sân. Anh ghi được 20 W, 15 L, ERA 2.89, 298 SO, WHIP 1.208, và WAR 7.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Chad Cordero
TênChad Cordero
Ngày sinh18 tháng 3, 1982
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2003

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Chad Cordero

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Chad Cordero.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Chad Cordero đã thi đấu tại MLB từ năm 2003 đến 2010, ra sân tổng cộng 314 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF230 trận (hạng 227)
W20 (hạng 2.966)
L15 (hạng 3.708)
SV128 (hạng 119)
ERA2.89 (hạng 1.220)
IP330.1 (hạng 3.362)
SO298 (hạng 2.510)
BB122 (hạng 3.436)
H277 (hạng 3.694)
HR40 (hạng 2.480)
SO98.12 (hạng 1.779)
BB93.32 (hạng 7.428)
H97.55 (hạng 10.605)
HR91.09 (hạng 3.400)
WHIP1.208 (hạng 10.639)
WAR7.4 (hạng 1.615)

📊 Mùa giải cuối cùng (2010)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2010, Chad Cordero đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF4
W0
L1
ERA6.52
IP9.2
SO6
BB5
H10
HR1
SO95.59
BB94.66
H99.31
HR90.93
WHIP1.552
WAR−0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2004, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2004, 83 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2004, 82.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2004, 2.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2003, 1.64 ERA

🎯 Thành tích postseason

Chad Cordero chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Chad Cordero

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2003
1
0
1.64
1
1
12
11
0.4
0.636
1
4
3
2
2
284
2.85
9.8
4
0
12
4
0
0
0.8
3.3
2.5
0
0
1
1
40
2004
7
3
2.94
0.7
14
83
82.2
2
1.343
8
68
43
28
27
155
3.9
9
1.93
0
69
40
0
0
0.9
7.4
4.7
0
1
4
5
357
2005
2
4
1.82
0.333
47
61
74.1
2
0.969
9
55
17
24
15
225
3.72
7.4
3.59
0
74
62
0
0
1.1
6.7
2.1
0
2
2
0
300
2006
7
4
3.19
0.636
29
69
73.1
1.8
1.105
13
59
22
27
26
134
4.59
8.5
3.14
0
68
59
0
0
1.6
7.2
2.7
0
3
5
0
307
2007
3
3
3.36
0.5
37
62
75
1.3
1.387
8
75
29
31
28
126
4.13
7.4
2.14
0
76
59
0
0
1
9
3.5
1
0
3
5
321
2008
0
0
2.08
0
0
5
4.1
0.1
2.077
0
6
3
1
1
224
2.9
10.4
1.67
0
6
2
0
0
0
12.5
6.2
0
0
1
1
22
2010
0
1
6.52
0
0
6
9.2
-0.2
1.552
1
10
5
7
7
63
5.04
5.6
1.2
0
9
4
0
0
0.9
9.3
4.7
0
1
0
1
41