Tổng hợp thành tích ném bóng của Chris Flexen

  • 7 tháng 5, 2025

Chris Flexen đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 174 trận ra sân. Anh ghi được 35 W, 50 L, ERA 4.83, 488 SO, WHIP 1.471, và WAR 3.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Chris Flexen
TênChris Flexen
Ngày sinh1 tháng 7, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Chris Flexen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Chris Flexen.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Chris Flexen đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 174 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS111 trận (hạng 1.420)
GF39 trận (hạng 2.109)
W35 (hạng 2.013)
L50 (hạng 1.552)
SV3 (hạng 2.474)
ERA4.83 (hạng 7.073)
IP691.1 (hạng 1.923)
SO488 (hạng 1.629)
BB258 (hạng 1.911)
H759 (hạng 1.749)
HR106 (hạng 896)
SO96.35 (hạng 3.630)
BB93.36 (hạng 7.303)
H99.88 (hạng 4.819)
HR91.38 (hạng 2.092)
WHIP1.471 (hạng 6.123)
WAR3.1 (hạng 2.685)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Chris Flexen đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS1
GF12
W5
L1
SV1
ERA3.09
IP43.2
SO22
BB12
H38
HR7
SO94.53
BB92.47
H97.83
HR91.44
WHIP1.145
WAR0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2021, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2021, 125 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2021, 179.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2021, 3.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2025, 3.12 ERA

🎯 Thành tích postseason

Chris Flexen chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Chris Flexen

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
3
6
7.88
0.333
0
36
48
-1.1
2.021
11
62
35
44
42
53
6.95
6.8
1.03
9
14
1
0
0
2.1
11.6
6.6
0
2
0
1
233
2018
0
2
12.79
0
0
3
6.1
-0.8
3.158
2
14
6
13
9
31
9.63
4.3
0.5
1
4
2
0
0
2.8
19.9
8.5
0
1
1
0
40
2019
0
3
6.59
0
0
10
13.2
-0.4
2.049
1
15
13
12
10
64
5.56
6.6
0.77
1
9
4
0
0
0.7
9.9
8.6
0
0
2
1
70
2021
14
6
3.61
0.7
0
125
179.2
3.4
1.252
19
185
40
74
72
114
3.89
6.3
3.13
31
31
0
0
0
1
9.3
2
0
4
0
2
741
2022
8
9
3.73
0.471
2
95
137.2
1.2
1.329
17
132
51
61
57
99
4.49
6.2
1.86
22
33
11
0
0
1.1
8.6
3.3
0
2
3
7
590
2023
2
8
6.86
0.2
0
74
102.1
-1.2
1.671
25
133
38
81
78
67
6.22
6.5
1.95
16
29
9
0
0
2.2
11.7
3.3
0
4
0
6
466
2024
3
15
4.95
0.167
0
123
160
1.6
1.519
24
180
63
95
88
83
4.8
6.9
1.95
30
33
0
0
0
1.4
10.1
3.5
2
2
1
4
707
2025
5
1
3.09
0.833
1
22
43.2
0.4
1.145
7
38
12
18
15
125
5.04
4.5
1.83
1
21
12
0
0
1.4
7.8
2.5
0
0
0
3
178