Tổng hợp thành tích ném bóng của Roy Halladay

  • 7 tháng 5, 2025

Roy Halladay đã thi đấu tại MLB từ 1998 đến 2013, trải qua tổng cộng 16 mùa giải với 416 trận ra sân. Anh ghi được 203 W, 105 L, ERA 3.38, 2.117 SO, WHIP 1.178, và WAR 65.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Roy Halladay
TênRoy Halladay
Ngày sinh14 tháng 5, 1977
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1998

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Roy Halladay

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Roy Halladay.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Roy Halladay đã thi đấu tại MLB từ năm 1998 đến 2013, ra sân tổng cộng 416 trận qua 16 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS390 trận (hạng 151)
GF6 trận (hạng 5.982)
W203 (hạng 112)
L105 (hạng 498)
SV1 (hạng 3.556)
ERA3.38 (hạng 2.170)
IP2749.1 (hạng 186)
SHO20 (hạng 246)
CG67 (hạng 659)
SO2.117 (hạng 75)
BB592 (hạng 577)
H2.646 (hạng 204)
HR236 (hạng 162)
SO96.93 (hạng 2.931)
BB91.94 (hạng 10.839)
H98.66 (hạng 8.434)
HR90.77 (hạng 5.776)
WHIP1.178 (hạng 10.889)
WAR65.4 (hạng 45)

📊 Mùa giải cuối cùng (2013)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2013, Roy Halladay đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS13
W4
L5
ERA6.82
IP62
CG1
SO51
BB36
H55
HR12
SO97.4
BB95.23
H97.98
HR91.74
WHIP1.468
WAR−1.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2003, 22 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2011, 220 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2003, 266 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2011, 8.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1998, 1.93 ERA

🎯 Thành tích postseason

Roy Halladay đã ra sân tổng cộng 5 trận trong postseason. ERA: 2.37, IP: 38, SO: 35, W: 3, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Roy Halladay

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1998
1
0
1.93
1
0
13
14
0.4
0.786
2
9
2
4
3
245
3.57
8.4
6.5
2
2
0
1
0
1.3
5.8
1.3
0
0
0
0
53
1999
8
7
3.92
0.533
1
82
149.1
2.6
1.574
19
156
79
76
65
125
5.36
4.9
1.04
18
36
2
1
1
1.1
9.4
4.8
0
4
1
6
668
2000
4
7
10.64
0.364
0
44
67.2
-2.8
2.202
14
107
42
87
80
48
6.47
5.9
1.05
13
19
4
0
0
1.9
14.2
5.6
1
2
0
6
349
2001
5
3
3.16
0.625
0
96
105.1
3
1.158
3
97
25
41
37
145
2.34
8.2
3.84
16
17
0
1
1
0.3
8.3
2.1
1
1
0
4
432
2002
19
7
2.93
0.731
0
168
239.1
7.3
1.191
10
223
62
93
78
157
2.97
6.3
2.71
34
34
0
2
1
0.4
8.4
2.3
1
7
6
4
993
2003
22
7
3.25
0.759
0
204
266
8.1
1.071
26
253
32
111
96
145
3.23
6.9
6.38
36
36
0
9
2
0.9
8.6
1.1
1
9
1
6
1071
2004
8
8
4.2
0.5
0
95
133
2.4
1.346
13
140
39
66
62
115
3.79
6.4
2.44
21
21
0
1
1
0.9
9.5
2.6
2
1
1
2
561
2005
12
4
2.41
0.75
0
108
141.2
5.5
0.96
11
118
18
39
38
185
3.03
6.9
6
19
19
0
5
2
0.7
7.5
1.1
1
7
2
2
553
2006
16
5
3.19
0.762
0
132
220
5.3
1.1
19
208
34
82
78
143
3.6
5.4
3.88
32
32
0
4
0
0.8
8.5
1.4
0
5
5
3
876
2007
16
7
3.71
0.696
0
139
225.1
3.5
1.243
15
232
48
101
93
121
3.55
5.6
2.9
31
31
0
7
1
0.6
9.3
1.9
0
3
3
4
927
2008
20
11
2.78
0.645
0
206
246
6.2
1.053
18
220
39
88
76
152
3.03
7.5
5.28
33
34
0
9
2
0.7
8
1.4
0
12
3
4
987
2009
17
10
2.79
0.63
0
208
239
6.9
1.126
22
234
35
82
74
159
3.06
7.8
5.94
32
32
0
9
4
0.8
8.8
1.3
0
5
0
2
963
2010
21
10
2.44
0.677
0
219
250.2
8.5
1.041
24
231
30
74
68
167
3.01
7.9
7.3
33
33
0
9
4
0.9
8.3
1.1
1
6
1
5
993
2011
19
6
2.35
0.76
0
220
233.2
8.8
1.04
10
208
35
65
61
163
2.2
8.5
6.29
32
32
0
8
1
0.4
8
1.3
1
4
4
2
933
2012
11
8
4.49
0.579
0
132
156.1
0.8
1.222
18
155
36
78
78
90
3.69
7.6
3.67
25
25
0
0
0
1
8.9
2.1
0
5
0
2
646
2013
4
5
6.82
0.444
0
51
62
-1.1
1.468
12
55
36
48
47
55
6.14
7.4
1.42
13
13
0
1
0
1.7
8
5.2
0
10
1
4
282