Tổng hợp thành tích ném bóng của Cole Ragans

  • 7 tháng 5, 2025

Cole Ragans đã thi đấu tại MLB từ 2022 đến 2025, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 83 trận ra sân. Anh ghi được 21 W, 20 L, ERA 3.66, 461 SO, WHIP 1.188, và WAR 7.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Cole Ragans
TênCole Ragans
Ngày sinh12 tháng 12, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2022

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Cole Ragans

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Cole Ragans.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Cole Ragans đã thi đấu tại MLB từ năm 2022 đến 2025, ra sân tổng cộng 83 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS66 trận (hạng 2.043)
GF1 trận (hạng 8.724)
W21 (hạng 2.898)
L20 (hạng 3.234)
ERA3.66 (hạng 3.002)
IP384 (hạng 3.072)
CG1 (hạng 3.975)
SO461 (hạng 1.730)
BB144 (hạng 3.078)
H312 (hạng 3.457)
HR35 (hạng 2.713)
SO910.8 (hạng 303)
BB93.38 (hạng 7.202)
H97.31 (hạng 10.822)
HR90.82 (hạng 5.391)
WHIP1.188 (hạng 10.826)
WAR7.5 (hạng 1.588)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Cole Ragans đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS13
W3
L3
ERA4.67
IP61.2
SO98
BB20
H53
HR7
SO914.3
BB92.92
H97.74
HR91.02
WHIP1.184
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 11 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 223 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 186.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 5.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 3.14 ERA

🎯 Thành tích postseason

Cole Ragans đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 0.9, IP: 10, SO: 13, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Cole Ragans

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2022
0
3
4.95
0
0
27
40
-0.1
1.475
6
43
16
24
22
81
4.91
6.1
1.69
9
9
0
0
0
1.4
9.7
3.6
0
0
0
2
174
2023
7
5
3.47
0.583
0
113
96
2.4
1.156
7
70
41
40
37
128
3.19
10.6
2.76
12
29
1
0
0
0.7
6.6
3.8
0
2
1
6
392
2024
11
9
3.14
0.55
0
223
186.1
5
1.143
15
146
67
71
65
135
2.99
10.8
3.33
32
32
0
1
0
0.7
7.1
3.2
0
6
1
11
762
2025
3
3
4.67
0.5
0
98
61.2
0.2
1.184
7
53
20
33
32
88
2.5
14.3
4.9
13
13
0
0
0
1
7.7
2.9
0
2
0
3
257