Tổng hợp thành tích ném bóng của Danys Báez

  • 7 tháng 5, 2025

Danys Báez đã thi đấu tại MLB từ 2001 đến 2011, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 533 trận ra sân. Anh ghi được 40 W, 57 L, ERA 4.25, 505 SO, WHIP 1.349, và WAR 5.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Danys Báez
TênDanys Báez
Ngày sinh10 tháng 9, 1977
Quốc tịch
Cuba
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2001

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Danys Báez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Danys Báez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Danys Báez đã thi đấu tại MLB từ năm 2001 đến 2011, ra sân tổng cộng 533 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS26 trận (hạng 3.237)
GF279 trận (hạng 154)
W40 (hạng 1.781)
L57 (hạng 1.345)
SV114 (hạng 142)
ERA4.25 (hạng 5.164)
IP697 (hạng 1.904)
CG1 (hạng 3.975)
SO505 (hạng 1.565)
BB288 (hạng 1.686)
H652 (hạng 2.027)
HR71 (hạng 1.453)
SO96.52 (hạng 3.439)
BB93.72 (hạng 6.022)
H98.42 (hạng 9.073)
HR90.92 (hạng 4.597)
WHIP1.349 (hạng 8.491)
WAR5.8 (hạng 1.916)

📊 Mùa giải cuối cùng (2011)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2011, Danys Báez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF14
W2
L4
ERA6.25
IP36
SO18
BB13
H43
HR5
SO94.5
BB93.25
H910.75
HR91.25
WHIP1.556
WAR−0.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2002, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2002, 130 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2002, 165.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2002, 2.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2001, 2.51 ERA

🎯 Thành tích postseason

Danys Báez đã ra sân tổng cộng 3 trận trong postseason. ERA: 2.81, IP: 3.2, SO: 6, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Danys Báez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2001
5
3
2.5
0.625
0
52
50.1
1
1.073
5
34
20
22
14
180
3.65
9.3
2.6
0
43
8
0
0
0.9
6.1
3.6
0
3
4
3
202
2002
10
11
4.41
0.476
6
130
165.1
2.6
1.464
14
160
82
84
81
99
4.14
7.1
1.59
26
39
9
1
0
0.8
8.7
4.5
1
9
5
6
726
2003
2
9
3.81
0.182
25
66
75.2
0.5
1.163
9
65
23
36
32
116
3.9
7.9
2.87
0
73
46
0
0
1.1
7.7
2.7
0
4
0
5
318
2004
4
4
3.57
0.5
30
52
68
0.9
1.309
6
60
29
31
27
126
4.25
6.9
1.79
0
62
59
0
0
0.8
7.9
3.8
1
7
4
3
295
2005
5
4
2.86
0.556
41
51
72.1
2
1.327
7
66
30
27
23
153
4.2
6.3
1.7
0
67
64
0
0
0.9
8.2
3.7
0
2
0
0
308
2006
5
6
4.53
0.455
9
39
59.2
-0.1
1.291
3
60
17
35
30
100
3.7
5.9
2.29
0
57
28
0
0
0.5
9.1
2.6
0
7
3
3
257
2007
0
6
6.44
0
3
29
50.1
-0.6
1.57
8
50
29
36
36
72
6.3
5.2
1
0
53
25
0
0
1.4
8.9
5.2
0
7
5
0
233
2009
4
6
4.02
0.4
0
40
71.2
0.8
1.13
8
59
22
36
32
114
4.56
5
1.82
0
59
9
0
0
1
7.4
2.8
1
5
3
2
295
2010
3
4
5.48
0.429
0
28
47.2
-0.5
1.636
6
55
23
31
29
75
5.18
5.3
1.22
0
51
17
0
0
1.1
10.4
4.3
0
3
2
1
216
2011
2
4
6.25
0.333
0
18
36
-0.8
1.556
5
43
13
28
25
62
5.16
4.5
1.38
0
29
14
0
0
1.3
10.8
3.3
0
3
2
1
163