Tổng hợp thành tích ném bóng của Daisuke Matsuzaka

  • 7 tháng 5, 2025

Daisuke Matsuzaka đã thi đấu tại MLB từ 2007 đến 2014, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 158 trận ra sân. Anh ghi được 56 W, 43 L, ERA 4.45, 720 SO, WHIP 1.402, và WAR 9.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Daisuke Matsuzaka
TênDaisuke Matsuzaka
Ngày sinh13 tháng 9, 1980
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2007

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Daisuke Matsuzaka

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Daisuke Matsuzaka.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Daisuke Matsuzaka đã thi đấu tại MLB từ năm 2007 đến 2014, ra sân tổng cộng 158 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS132 trận (hạng 1.225)
GF6 trận (hạng 5.982)
W56 (hạng 1.314)
L43 (hạng 1.814)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.45 (hạng 5.831)
IP790.1 (hạng 1.679)
CG1 (hạng 3.975)
SO720 (hạng 1.002)
BB387 (hạng 1.183)
H721 (hạng 1.838)
HR85 (hạng 1.180)
SO98.2 (hạng 1.722)
BB94.41 (hạng 4.105)
H98.21 (hạng 9.538)
HR90.97 (hạng 4.220)
WHIP1.402 (hạng 7.428)
WAR9.3 (hạng 1.339)

📊 Mùa giải cuối cùng (2014)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2014, Daisuke Matsuzaka đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS9
GF5
W3
L3
SV1
ERA3.89
IP83.1
SO78
BB50
H62
HR6
SO98.42
BB95.4
H96.7
HR90.65
WHIP1.344
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2008, 18 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2007, 201 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2007, 204.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2008, 5.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2008, 2.91 ERA

🎯 Thành tích postseason

Daisuke Matsuzaka đã ra sân tổng cộng 7 trận trong postseason. ERA: 4.86, IP: 35.2, SO: 33, W: 3, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Daisuke Matsuzaka

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2007
15
12
4.4
0.556
0
201
204.2
4.1
1.324
25
191
80
100
100
108
4.23
8.8
2.51
32
32
0
1
0
1.1
8.4
3.5
0
13
1
5
874
2008
18
3
2.9
0.857
0
154
167.2
5.4
1.324
12
128
94
58
54
160
4.03
8.3
1.64
29
29
0
0
0
0.6
6.9
5
0
7
1
5
716
2009
4
6
5.76
0.4
0
54
59.1
0.4
1.871
10
81
30
38
38
81
5.09
8.2
1.8
12
12
0
0
0
1.5
12.3
4.6
0
2
1
8
283
2010
9
6
4.69
0.6
0
133
153.2
1
1.373
13
137
74
84
80
93
4.05
7.8
1.8
25
25
0
0
0
0.8
8
4.3
0
8
1
4
664
2011
3
3
5.3
0.5
0
26
37.1
-0.3
1.473
4
32
23
24
22
82
4.95
6.3
1.13
7
8
1
0
0
1
7.7
5.5
0
1
0
0
167
2012
1
7
8.28
0.125
0
41
45.2
-1.5
1.708
11
58
20
43
42
51
5.94
8.1
2.05
11
11
0
0
0
2.2
11.4
3.9
0
3
0
3
215
2013
3
3
4.42
0.5
0
33
38.2
0
1.241
4
32
16
21
19
81
4.32
7.7
2.06
7
7
0
0
0
0.9
7.4
3.7
0
5
0
0
166
2014
3
3
3.89
0.5
1
78
83.1
0.2
1.344
6
62
50
38
36
89
4.21
8.4
1.56
9
34
5
0
0
0.6
6.7
5.4
0
6
5
6
359