Tổng hợp thành tích ném bóng của Danny Graves

  • 7 tháng 5, 2025

Danny Graves đã thi đấu tại MLB từ 1996 đến 2006, trải qua tổng cộng 11 mùa giải với 518 trận ra sân. Anh ghi được 43 W, 44 L, ERA 4.05, 429 SO, WHIP 1.395, và WAR 5.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Danny Graves
TênDanny Graves
Ngày sinh7 tháng 8, 1973
Quốc tịch
Việt Nam
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1996

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Danny Graves

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Danny Graves.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Danny Graves đã thi đấu tại MLB từ năm 1996 đến 2006, ra sân tổng cộng 518 trận qua 11 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS30 trận (hạng 3.075)
GF360 trận (hạng 86)
W43 (hạng 1.671)
L44 (hạng 1.771)
SV182 (hạng 67)
ERA4.05 (hạng 4.392)
IP808.1 (hạng 1.647)
SHO1 (hạng 2.154)
CG2 (hạng 3.492)
SO429 (hạng 1.863)
BB271 (hạng 1.811)
H857 (hạng 1.559)
HR96 (hạng 1.022)
SO94.78 (hạng 5.971)
BB93.02 (hạng 8.427)
H99.54 (hạng 5.635)
HR91.07 (hạng 3.522)
WHIP1.395 (hạng 7.572)
WAR5.9 (hạng 1.891)

📊 Mùa giải cuối cùng (2006)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2006, Danny Graves đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF5
W2
L1
ERA5.79
IP14
SO3
BB5
H18
HR3
SO91.93
BB93.21
H911.57
HR91.93
WHIP1.643
WAR−0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2000, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1999, 69 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2003, 169 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2000, 2.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2000, 2.57 ERA

🎯 Thành tích postseason

Danny Graves chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Danny Graves

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1996
2
0
4.55
1
0
22
29.2
0
1.315
2
29
10
18
15
108
3.58
6.7
2.2
0
15
5
0
0
0.6
8.8
3
0
0
0
1
129
1997
0
0
5.54
0
0
11
26
-0.5
2.346
2
41
20
22
16
83
5.57
3.8
0.55
0
15
3
0
0
0.7
14.2
6.9
0
0
1
1
134
1998
2
1
3.32
0.667
8
44
81.1
1.3
1.279
6
76
28
31
30
131
4.12
4.9
1.57
0
62
35
0
0
0.7
8.4
3.1
0
2
4
4
340
1999
8
7
3.08
0.533
27
69
111
1.8
1.252
10
90
49
42
38
152
4.44
5.6
1.41
0
75
56
0
0
0.8
7.3
4
0
2
4
3
454
2000
10
5
2.56
0.667
30
53
91.1
2.9
1.347
8
81
42
31
26
185
4.59
5.2
1.26
0
66
57
0
0
0.8
8
4.1
1
3
7
3
388
2001
6
5
4.15
0.545
32
49
80.1
1
1.257
7
83
18
41
37
111
3.78
5.5
2.72
0
66
54
0
0
0.8
9.3
2
1
4
6
2
337
2002
7
3
3.19
0.7
32
58
98.2
2.1
1.257
7
99
25
37
35
135
3.56
5.3
2.32
4
68
54
0
0
0.6
9
2.3
0
3
9
5
412
2003
4
15
5.33
0.211
2
60
169
-0.7
1.45
30
204
41
108
100
77
5.48
3.2
1.46
26
30
3
2
1
1.6
10.9
2.2
0
7
6
2
741
2004
1
6
3.95
0.143
41
40
68.1
-0.5
1.317
12
77
13
39
30
108
4.82
5.3
3.08
0
68
59
0
0
1.6
10.1
1.7
0
2
6
2
290
2005
1
1
6.52
0.5
10
20
38.2
-1.2
2.043
9
59
20
35
28
65
6.8
4.7
1
0
40
29
0
0
2.1
13.7
4.7
0
3
4
3
197
2006
2
1
5.79
0.667
0
3
14
-0.3
1.643
3
18
5
12
9
79
6.58
1.9
0.6
0
13
5
0
0
1.9
11.6
3.2
0
0
1
1
65