Tổng hợp thành tích ném bóng của Wei-Yin Chen

  • 7 tháng 5, 2025

Wei-Yin Chen đã thi đấu tại MLB từ 2012 đến 2019, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 219 trận ra sân. Anh ghi được 59 W, 51 L, ERA 4.18, 846 SO, WHIP 1.277, và WAR 8.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Wei-Yin Chen
TênWei-Yin Chen
Ngày sinh21 tháng 7, 1985
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhRight
MLB ra mắt2012

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Wei-Yin Chen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Wei-Yin Chen.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Wei-Yin Chen đã thi đấu tại MLB từ năm 2012 đến 2019, ra sân tổng cộng 219 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS170 trận (hạng 945)
GF15 trận (hạng 4.029)
W59 (hạng 1.253)
L51 (hạng 1.520)
ERA4.18 (hạng 4.906)
IP1064.2 (hạng 1.244)
SO846 (hạng 795)
BB270 (hạng 1.817)
H1.090 (hạng 1.204)
HR156 (hạng 480)
SO97.15 (hạng 2.687)
BB92.28 (hạng 10.362)
H99.21 (hạng 6.605)
HR91.32 (hạng 2.293)
WHIP1.277 (hạng 9.803)
WAR8.9 (hạng 1.394)

📊 Mùa giải cuối cùng (2019)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2019, Wei-Yin Chen đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF14
W0
L1
ERA6.59
IP68.1
SO63
BB18
H87
HR15
SO98.3
BB92.37
H911.46
HR91.98
WHIP1.537
WAR−1.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2014, 16 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2012, 154 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2012, 192.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2015, 3.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2015, 3.34 ERA

🎯 Thành tích postseason

Wei-Yin Chen đã ra sân tổng cộng 3 trận trong postseason. ERA: 4.77, IP: 15.1, SO: 10, W: 1, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Wei-Yin Chen

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2012
12
11
4.02
0.522
0
154
192.2
2.5
1.261
29
186
57
97
86
105
4.42
7.2
2.7
32
32
0
0
0
1.4
8.7
2.7
1
5
0
2
818
2013
7
7
4.07
0.5
0
104
137
1.5
1.321
17
142
39
62
62
100
4.04
6.8
2.67
23
23
0
0
0
1.1
9.3
2.6
0
2
2
3
572
2014
16
6
3.54
0.727
0
136
185.2
1.9
1.228
23
193
35
77
73
111
3.89
6.6
3.89
31
31
0
0
0
1.1
9.4
1.7
0
3
2
2
772
2015
11
8
3.34
0.579
0
153
191.1
3.4
1.218
28
192
41
78
71
123
4.16
7.2
3.73
31
31
0
0
0
1.3
9
1.9
0
5
0
3
792
2016
5
5
4.96
0.5
0
100
123.1
0
1.281
22
134
24
69
68
79
4.5
7.3
4.17
22
22
0
0
0
1.6
9.8
1.8
0
3
0
1
520
2017
2
1
3.82
0.667
0
25
33
0.4
1.03
3
25
9
14
14
105
3.73
6.8
2.78
5
9
1
0
0
0.8
6.8
2.5
0
1
0
1
132
2018
6
12
4.79
0.333
0
111
133.1
0.2
1.335
19
131
47
75
71
80
4.43
7.5
2.36
26
26
0
0
0
1.3
8.8
3.2
1
1
6
4
572
2019
0
1
6.59
0
0
63
68.1
-1
1.537
15
87
18
54
50
65
5.23
8.3
3.5
0
45
14
0
0
2
11.5
2.4
0
5
2
2
307