Tổng hợp thành tích ném bóng của Andrés Muñoz

  • 7 tháng 5, 2025

Andrés Muñoz đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2025, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 263 trận ra sân. Anh ghi được 13 W, 23 L, ERA 2.43, 354 SO, WHIP 1.041, và WAR 6.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Andrés Muñoz
TênAndrés Muñoz
Ngày sinh16 tháng 1, 1999
Quốc tịch
Mexico
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Andrés Muñoz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Andrés Muñoz.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Andrés Muñoz đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2025, ra sân tổng cộng 263 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF124 trận (hạng 590)
W13 (hạng 3.660)
L23 (hạng 2.974)
SV78 (hạng 239)
ERA2.43 (hạng 822)
IP259.1 (hạng 3.790)
SO354 (hạng 2.193)
BB104 (hạng 3.739)
H166 (hạng 4.673)
HR17 (hạng 4.132)
SO912.29 (hạng 143)
BB93.61 (hạng 6.372)
H95.76 (hạng 11.459)
HR90.59 (hạng 6.947)
WHIP1.041 (hạng 11.399)
WAR6.6 (hạng 1.757)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Andrés Muñoz đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF47
W3
L3
SV38
ERA1.73
IP62.1
SO83
BB28
H36
HR2
SO911.98
BB94.04
H95.2
HR90.29
WHIP1.027
WAR2.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 4 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2022, 96 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2022, 65 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 2.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2021, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Andrés Muñoz đã ra sân tổng cộng 12 trận trong postseason. ERA: 2.03, IP: 13.3, SO: 14, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Andrés Muñoz

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
1
1
3.91
0.5
1
30
23
0.2
1.174
2
16
11
10
10
108
3.17
11.7
2.73
0
22
3
0
0
0.8
6.3
4.3
1
0
0
1
97
2021
0
0
0
0
0
1
0.2
0
3
0
0
2
0
0
0
9.17
13.5
0.5
0
1
0
0
0
0
0
27
0
0
0
0
4
2022
2
5
2.49
0.286
4
96
65
1.4
0.892
5
43
15
20
18
149
2.04
13.3
6.4
0
64
12
0
0
0.7
6
2.1
0
4
3
4
248
2023
4
7
2.94
0.364
13
67
49
0.6
1.265
2
40
22
20
16
135
2.7
12.3
3.05
0
52
21
0
0
0.4
7.3
4
2
5
3
4
211
2024
3
7
2.12
0.3
22
77
59.1
2
0.961
6
31
26
16
14
173
3.35
11.7
2.96
0
60
41
0
0
0.9
4.7
3.9
1
3
3
3
232
2025
3
3
1.73
0.5
38
83
62.1
2.4
1.027
2
36
28
18
12
219
2.43
12
2.96
0
64
47
0
0
0.3
5.2
4
0
4
3
7
254