Tổng hợp thành tích ném bóng của Hooks Dauss

  • 7 tháng 5, 2025

Hooks Dauss đã thi đấu tại MLB từ 1912 đến 1926, trải qua tổng cộng 15 mùa giải với 538 trận ra sân. Anh ghi được 223 W, 182 L, ERA 3.3, 1.201 SO, WHIP 1.32, và WAR 36.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Hooks Dauss
TênHooks Dauss
Ngày sinh22 tháng 9, 1889
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1912

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Hooks Dauss

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Hooks Dauss.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Hooks Dauss đã thi đấu tại MLB từ năm 1912 đến 1926, ra sân tổng cộng 538 trận qua 15 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS388 trận (hạng 154)
GF120 trận (hạng 616)
W223 (hạng 74)
L182 (hạng 68)
SV41 (hạng 434)
ERA3.3 (hạng 1.975)
IP3390.2 (hạng 85)
SHO22 (hạng 217)
CG245 (hạng 85)
SO1.201 (hạng 391)
BB1067 (hạng 89)
H3.407 (hạng 79)
HR87 (hạng 1.146)
SO93.19 (hạng 8.656)
BB92.83 (hạng 9.085)
H99.04 (hạng 7.059)
HR90.23 (hạng 8.764)
WHIP1.32 (hạng 9.072)
WAR36.7 (hạng 210)

📊 Mùa giải cuối cùng (1926)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1926, Hooks Dauss đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS5
GF23
W12
L6
SV9
ERA4.2
IP124.1
SO27
BB49
H135
HR6
SO91.95
BB93.55
H99.77
HR90.43
WHIP1.48
WAR2.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1915, 24 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1914, 150 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1923, 316 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1915, 5.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1917, 2.43 ERA

🎯 Thành tích postseason

Hooks Dauss chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Hooks Dauss

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1912
1
1
3.18
0.5
0
7
17
0.3
1.176
0
11
9
7
6
106
4.15
3.7
0.78
2
2
0
2
0
0
5.8
4.8
0
3
0
0
71
1913
13
12
2.48
0.52
1
107
225
3.4
1.2
4
188
82
96
62
118
3.1
4.3
1.3
29
33
4
22
2
0.2
7.5
3.3
0
13
0
8
926
1914
19
15
2.86
0.559
3
150
302
2.8
1.235
3
286
87
126
96
98
2.62
4.5
1.72
35
45
8
22
3
0.1
8.5
2.6
0
18
0
8
1218
1915
24
13
2.5
0.649
2
132
309.2
5.5
1.214
1
261
115
115
86
121
2.82
3.8
1.15
35
46
9
27
1
0
7.6
3.3
0
11
0
8
1238
1916
19
12
3.21
0.613
4
95
238.2
2.1
1.299
2
220
90
102
85
89
2.96
3.6
1.06
29
39
9
18
1
0.1
8.3
3.4
1
16
0
8
961
1917
17
14
2.43
0.548
2
102
270.2
2.8
1.219
3
243
87
105
73
109
2.69
3.4
1.17
31
37
5
22
6
0.1
8.1
2.9
1
7
0
4
1085
1918
12
16
2.99
0.429
3
73
249.2
2.4
1.206
3
243
58
105
83
88
2.61
2.6
1.26
26
33
7
21
1
0.1
8.8
2.1
0
9
0
5
1027
1919
21
9
3.55
0.7
0
73
256.1
1.9
1.268
9
262
63
125
101
90
3.17
2.6
1.16
32
34
1
22
2
0.3
9.2
2.2
0
5
0
1
1049
1920
13
21
3.56
0.382
0
82
270.1
1.4
1.45
11
308
84
158
107
104
3.75
2.7
0.98
32
38
6
18
0
0.4
10.3
2.8
0
8
0
3
1159
1921
10
15
4.33
0.4
1
68
233
2.2
1.528
11
275
81
141
112
99
4.38
2.6
0.84
28
32
3
16
0
0.4
10.6
3.1
1
13
0
1
1047
1922
13
13
4.2
0.5
4
78
218.2
1.2
1.418
7
251
59
123
102
92
3.75
3.2
1.32
25
39
13
12
1
0.3
10.3
2.4
0
6
0
0
967
1923
21
13
3.62
0.618
5
105
316
4.7
1.294
10
331
78
140
127
107
3.59
3
1.35
39
50
9
22
4
0.3
9.4
2.2
0
7
0
1
1340
1924
12
11
4.59
0.522
6
44
131.1
0
1.485
6
155
40
78
67
90
3.6
3
1.1
10
40
20
5
0
0.4
10.6
2.7
0
1
0
0
578
1925
16
11
3.16
0.593
1
58
228
4
1.417
11
238
85
110
80
137
3.49
2.3
0.68
30
35
3
16
1
0.4
9.4
3.4
1
4
0
1
990
1926
12
6
4.2
0.667
9
27
124.1
2
1.48
6
135
49
63
58
96
4.4
2
0.55
5
35
23
0
0
0.4
9.8
3.5
0
0
0
0
536