Tổng hợp thành tích ném bóng của Sandy Alcántara

  • 7 tháng 5, 2025

Sandy Alcántara đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 177 trận ra sân. Anh ghi được 52 W, 67 L, ERA 3.65, 931 SO, WHIP 1.175, và WAR 20.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Sandy Alcántara
TênSandy Alcántara
Ngày sinh7 tháng 9, 1995
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Sandy Alcántara

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Sandy Alcántara.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Sandy Alcántara đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 177 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS169 trận (hạng 953)
GF3 trận (hạng 7.196)
W52 (hạng 1.409)
L67 (hạng 1.114)
ERA3.65 (hạng 2.970)
IP1075.1 (hạng 1.222)
SHO4 (hạng 1.230)
CG12 (hạng 1.978)
SO931 (hạng 664)
BB330 (hạng 1.470)
H934 (hạng 1.414)
HR113 (hạng 829)
SO97.79 (hạng 2.059)
BB92.76 (hạng 9.283)
H97.82 (hạng 10.274)
HR90.95 (hạng 4.360)
WHIP1.175 (hạng 10.909)
WAR20.8 (hạng 555)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Sandy Alcántara đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS31
W11
L12
ERA5.36
IP174.2
SO142
BB57
H165
HR22
SO97.32
BB92.94
H98.5
HR91.13
WHIP1.271
WAR0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2022, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2022, 207 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2022, 228.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2022, 8.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 2.29 ERA

🎯 Thành tích postseason

Sandy Alcántara đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 4.43, IP: 12.2, SO: 12, W: 1, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Sandy Alcántara

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
0
0
4.32
0
0
10
8.1
-0.1
1.8
2
9
6
6
4
102
6.04
10.8
1.67
0
8
3
0
0
2.2
9.7
6.5
0
0
0
0
39
2018
2
3
3.44
0.4
0
30
34
0.6
1.412
3
25
23
13
13
113
4.75
7.9
1.3
6
6
0
0
0
0.8
6.6
6.1
0
2
0
0
146
2019
6
14
3.88
0.3
0
151
197.1
3.3
1.318
23
179
81
94
85
110
4.55
6.9
1.86
32
32
0
2
2
1
8.2
3.7
1
8
5
4
838
2020
3
2
3
0.6
0
39
42
0.8
1.19
4
35
15
22
14
152
3.71
8.4
2.6
7
7
0
0
0
0.9
7.5
3.2
1
1
0
1
172
2021
9
15
3.19
0.375
0
201
205.2
4.2
1.075
21
171
50
85
73
132
3.42
8.8
4.02
33
33
0
1
0
0.9
7.5
2.2
1
10
2
6
837
2022
14
9
2.28
0.609
0
207
228.2
8
0.98
16
174
50
67
58
180
2.99
8.1
4.14
32
32
0
6
1
0.6
6.8
2
0
9
1
3
886
2023
7
12
4.14
0.368
0
151
184.2
3.9
1.213
22
176
48
91
85
113
4.03
7.4
3.15
28
28
0
3
1
1.1
8.6
2.3
1
5
0
4
762
2025
11
12
5.36
0.478
0
142
174.2
0.1
1.271
22
165
57
107
104
82
4.28
7.3
2.49
31
31
0
0
0
1.1
8.5
2.9
2
9
0
8
745