Tổng hợp thành tích ném bóng của Jack Chesbro

  • 7 tháng 5, 2025

Jack Chesbro đã thi đấu tại MLB từ 1899 đến 1909, trải qua tổng cộng 11 mùa giải với 392 trận ra sân. Anh ghi được 198 W, 132 L, ERA 2.68, 1.265 SO, WHIP 1.152, và WAR 42.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Jack Chesbro
TênJack Chesbro
Ngày sinh5 tháng 6, 1874
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1899

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Jack Chesbro

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Jack Chesbro.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Jack Chesbro đã thi đấu tại MLB từ năm 1899 đến 1909, ra sân tổng cộng 392 trận qua 11 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS332 trận (hạng 251)
GF52 trận (hạng 1.613)
W198 (hạng 123)
L132 (hạng 264)
SV5 (hạng 1.922)
ERA2.68 (hạng 997)
IP2896.2 (hạng 156)
SHO35 (hạng 71)
CG260 (hạng 69)
SO1.265 (hạng 351)
BB690 (hạng 402)
H2.647 (hạng 203)
HR39 (hạng 2.528)
SO93.93 (hạng 7.416)
BB92.14 (hạng 10.604)
H98.22 (hạng 9.510)
HR90.12 (hạng 9.352)
WHIP1.152 (hạng 11.035)
WAR42.6 (hạng 161)

📊 Mùa giải cuối cùng (1909)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1909, Jack Chesbro đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS5
GF4
W0
L5
ERA6.14
IP55.2
CG2
SO20
BB17
H77
HR3
SO93.23
BB92.75
H912.45
HR90.49
WHIP1.689
WAR−2.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1904, 41 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1904, 239 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1904, 454.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1904, 10.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1904, 1.82 ERA

🎯 Thành tích postseason

Jack Chesbro chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Jack Chesbro

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1899
6
9
4.11
0.4
0
28
149
0.3
1.503
3
165
59
99
68
93
4.23
1.7
0.47
17
19
2
15
0
0.2
10
3.6
0
11
0
5
659
1900
15
13
3.67
0.536
1
56
215.2
1.6
1.386
4
220
79
123
88
99
3.81
2.3
0.71
26
32
4
20
3
0.2
9.2
3.3
0
12
0
7
925
1901
21
10
2.38
0.677
1
129
287.2
5.6
1.088
4
261
52
104
76
137
2.9
4
2.48
28
36
8
26
6
0.1
8.2
1.6
0
14
0
5
1152
1902
28
6
2.17
0.824
1
136
286.1
5.3
1.062
1
242
62
81
69
125
2.63
4.3
2.19
33
35
2
31
8
0
7.6
1.9
1
21
0
3
1139
1903
21
15
2.77
0.583
0
147
324.2
4.9
1.152
7
300
74
140
100
112
2.89
4.1
1.99
36
40
4
33
1
0.2
8.3
2.1
1
9
0
5
1309
1904
41
12
1.82
0.774
0
239
454.2
10.6
0.937
4
338
88
128
92
148
2.11
4.7
2.72
51
55
3
48
6
0.1
6.7
1.7
0
7
0
9
1720
1905
19
15
2.2
0.559
0
156
303.1
5.1
1.098
5
262
71
125
74
132
2.47
4.6
2.2
38
41
2
24
3
0.1
7.8
2.1
0
6
0
7
1193
1906
23
17
2.96
0.575
1
152
325
3.9
1.197
2
314
75
138
107
100
2.3
4.2
2.03
42
49
7
24
4
0.1
8.7
2.1
0
10
0
7
1308
1907
10
10
2.53
0.5
0
78
206
5
1.155
0
192
46
83
58
110
2.18
3.4
1.7
25
30
3
17
1
0
8.4
2
0
6
0
3
822
1908
14
20
2.93
0.412
1
124
288.2
2.3
1.188
6
276
67
134
94
84
2.35
3.9
1.85
31
45
13
20
3
0.2
8.6
2.1
0
14
0
11
1161
1909
0
5
6.14
0
0
20
55.2
-2
1.689
3
77
17
51
38
42
3.28
3.2
1.18
5
10
4
2
0
0.5
12.4
2.7
0
3
0
0
244