Tổng hợp thành tích ném bóng của Nick Martinez

  • 7 tháng 5, 2025

Nick Martinez đã thi đấu tại MLB từ 2014 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 280 trận ra sân. Anh ghi được 48 W, 59 L, ERA 4.16, 670 SO, WHIP 1.302, và WAR 11.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Nick Martinez
TênNick Martinez
Ngày sinh5 tháng 8, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt2014

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Nick Martinez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Nick Martinez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Nick Martinez đã thi đấu tại MLB từ năm 2014 đến 2025, ra sân tổng cộng 280 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS129 trận (hạng 1.243)
GF34 trận (hạng 2.366)
W48 (hạng 1.512)
L59 (hạng 1.289)
SV9 (hạng 1.375)
ERA4.16 (hạng 4.817)
IP940 (hạng 1.405)
CG1 (hạng 3.975)
SO670 (hạng 1.106)
BB289 (hạng 1.680)
H935 (hạng 1.410)
HR130 (hạng 677)
SO96.41 (hạng 3.558)
BB92.77 (hạng 9.252)
H98.95 (hạng 7.627)
HR91.24 (hạng 2.651)
WHIP1.302 (hạng 9.400)
WAR11.3 (hạng 1.140)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Nick Martinez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS26
GF2
W11
L14
ERA4.45
IP165.2
SO116
BB42
H158
HR22
SO96.3
BB92.28
H98.58
HR91.2
WHIP1.207
WAR2.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2025, 11 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 116 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 165.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 4.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 3.1 ERA

🎯 Thành tích postseason

Nick Martinez đã ra sân tổng cộng 8 trận trong postseason. ERA: 3.24, IP: 11.1, SO: 11, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Nick Martinez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2014
5
12
4.55
0.294
0
77
140.1
0.5
1.461
18
150
55
79
71
87
4.94
4.9
1.4
24
29
3
0
0
1.2
9.6
3.5
0
3
1
7
610
2015
7
7
3.96
0.5
0
77
125
1.2
1.448
16
135
46
66
55
107
4.98
5.5
1.67
21
24
1
0
0
1.2
9.7
3.3
0
13
2
4
558
2016
2
3
5.59
0.4
0
16
38.2
0.1
1.655
8
45
19
24
24
82
6.87
3.7
0.84
5
12
2
0
0
1.9
10.5
4.4
0
5
1
0
179
2017
3
8
5.66
0.273
0
67
111.1
0.3
1.365
26
124
28
74
70
85
5.8
5.4
2.39
18
23
2
0
0
2.1
10
2.3
0
2
0
3
478
2022
4
4
3.47
0.5
8
95
106.1
1.2
1.288
15
96
41
44
41
109
4.43
8
2.32
10
47
15
0
0
1.3
8.1
3.5
0
4
0
4
448
2023
6
4
3.43
0.6
1
106
110.1
1.7
1.26
12
99
40
45
42
123
3.92
8.6
2.65
9
63
6
0
0
1
8.1
3.3
0
3
1
3
461
2024
10
7
3.1
0.588
0
116
142.1
4
1.026
13
128
18
56
49
142
3.21
7.3
6.44
16
42
3
1
0
0.8
8.1
1.1
0
5
0
4
570
2025
11
14
4.45
0.44
0
116
165.2
2.3
1.207
22
158
42
86
82
103
4.33
6.3
2.76
26
40
2
0
0
1.2
8.6
2.3
0
6
1
6
683