Tổng hợp thành tích ném bóng của Masahiro Tanaka

  • 7 tháng 5, 2025

Masahiro Tanaka đã thi đấu tại MLB từ 2014 đến 2020, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 174 trận ra sân. Anh ghi được 78 W, 46 L, ERA 3.74, 991 SO, WHIP 1.13, và WAR 17.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Masahiro Tanaka
TênMasahiro Tanaka
Ngày sinh1 tháng 11, 1988
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2014

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Masahiro Tanaka

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Masahiro Tanaka.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Masahiro Tanaka đã thi đấu tại MLB từ năm 2014 đến 2020, ra sân tổng cộng 174 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS173 trận (hạng 927)
W78 (hạng 900)
L46 (hạng 1.697)
ERA3.74 (hạng 3.262)
IP1054.1 (hạng 1.260)
SHO4 (hạng 1.230)
CG7 (hạng 2.423)
SO991 (hạng 584)
BB208 (hạng 2.340)
H983 (hạng 1.337)
HR159 (hạng 467)
SO98.46 (hạng 1.530)
BB91.78 (hạng 11.000)
H98.39 (hạng 9.138)
HR91.36 (hạng 2.160)
WHIP1.13 (hạng 11.154)
WAR17.4 (hạng 722)

📊 Mùa giải cuối cùng (2020)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2020, Masahiro Tanaka đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS10
W3
L3
ERA3.56
IP48
SO44
BB8
H48
HR9
SO98.25
BB91.5
H99
HR91.69
WHIP1.167
WAR0.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2016, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2017, 194 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2016, 199.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2016, 5.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2014, 2.78 ERA

🎯 Thành tích postseason

Masahiro Tanaka đã ra sân tổng cộng 10 trận trong postseason. ERA: 3.33, IP: 54, SO: 44, W: 5, L: 4.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Masahiro Tanaka

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2014
13
5
2.77
0.722
0
141
136.1
3.1
1.056
15
123
21
47
42
138
3.04
9.3
6.71
20
20
0
3
1
1
8.1
1.4
0
4
0
4
542
2015
12
7
3.51
0.632
0
139
154
3.1
0.994
25
126
27
66
60
116
3.98
8.1
5.15
24
24
0
1
0
1.5
7.4
1.6
0
1
0
4
609
2016
14
4
3.07
0.778
0
165
199.2
5.2
1.077
22
179
36
75
68
140
3.51
7.4
4.58
31
31
0
0
0
1
8.1
1.6
0
3
0
7
805
2017
13
12
4.74
0.52
0
194
178.1
1.1
1.239
35
180
41
100
94
95
4.34
9.8
4.73
30
30
0
1
1
1.8
9.1
2.1
0
7
1
7
752
2018
12
6
3.75
0.667
0
159
156
2.3
1.128
25
141
35
68
65
112
4.01
9.2
4.54
27
27
0
1
1
1.4
8.1
2
0
7
0
3
635
2019
11
9
4.45
0.55
0
149
182
1.9
1.242
28
186
40
95
90
100
4.27
7.4
3.73
31
32
0
1
1
1.4
9.2
2
0
2
0
7
759
2020
3
3
3.56
0.5
0
44
48
0.7
1.167
9
48
8
25
19
120
4.42
8.3
5.5
10
10
0
0
0
1.7
9
1.5
0
2
0
0
197