Tổng hợp thành tích ném bóng của Jack Flaherty

  • 7 tháng 5, 2025

Jack Flaherty đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 190 trận ra sân. Anh ghi được 63 W, 56 L, ERA 3.8, 1.130 SO, WHIP 1.198, và WAR 13.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Jack Flaherty
TênJack Flaherty
Ngày sinh15 tháng 10, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Jack Flaherty

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Jack Flaherty.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Jack Flaherty đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 190 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS184 trận (hạng 868)
W63 (hạng 1.172)
L56 (hạng 1.370)
ERA3.8 (hạng 3.468)
IP990.2 (hạng 1.337)
SO1.130 (hạng 458)
BB351 (hạng 1.367)
H836 (hạng 1.598)
HR135 (hạng 641)
SO910.27 (hạng 458)
BB93.19 (hạng 7.895)
H97.59 (hạng 10.560)
HR91.23 (hạng 2.687)
WHIP1.198 (hạng 10.749)
WAR13.7 (hạng 933)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Jack Flaherty đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS31
W8
L15
ERA4.64
IP161
SO188
BB59
H147
HR23
SO910.51
BB93.3
H98.22
HR91.29
WHIP1.28
WAR0.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 13 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 231 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2019, 196.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2019, 5.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2019, 2.75 ERA

🎯 Thành tích postseason

Jack Flaherty đã ra sân tổng cộng 7 trận trong postseason. ERA: 3.55, IP: 33, SO: 42, W: 1, L: 4.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Jack Flaherty

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
0
2
6.33
0
0
20
21.1
-0.3
1.547
4
23
10
15
15
68
5.27
8.4
2
5
6
0
0
0
1.7
9.7
4.2
0
1
1
0
94
2018
8
9
3.34
0.471
0
182
151
3.2
1.106
20
108
59
59
56
116
3.86
10.8
3.08
28
28
0
0
0
1.2
6.4
3.5
0
11
3
6
615
2019
11
8
2.75
0.579
0
231
196.1
5.7
0.968
25
135
55
62
60
152
3.46
10.6
4.2
33
33
0
0
0
1.1
6.2
2.5
0
7
2
6
772
2020
4
3
4.91
0.571
0
49
40.1
-0.3
1.215
6
33
16
22
22
86
4.11
10.9
3.06
9
9
0
0
0
1.3
7.4
3.6
0
3
0
1
170
2021
9
2
3.22
0.818
0
85
78.1
0.8
1.06
12
57
26
35
28
122
4.22
9.8
3.27
15
17
0
0
0
1.4
6.5
3
0
6
1
4
322
2022
2
1
4.25
0.667
0
33
36
-0.1
1.611
4
36
22
18
17
93
4.97
8.3
1.5
8
9
0
0
0
1
9
5.5
0
5
0
0
167
2023
8
9
4.99
0.471
0
148
144.1
0.8
1.58
17
162
66
83
80
87
4.36
9.2
2.24
27
29
0
0
0
1.1
10.1
4.1
0
12
2
8
650
2024
13
7
3.17
0.65
0
194
162
3.1
1.068
24
135
38
61
57
127
3.47
10.8
5.11
28
28
0
0
0
1.3
7.5
2.1
0
4
0
6
649
2025
8
15
4.64
0.348
0
188
161
0.8
1.28
23
147
59
85
83
89
3.85
10.5
3.19
31
31
0
0
0
1.3
8.2
3.3
0
5
1
4
681