Tổng hợp thành tích ném bóng của Jameson Taillon

  • 7 tháng 5, 2025

Jameson Taillon đã thi đấu tại MLB từ 2016 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 224 trận ra sân. Anh ghi được 82 W, 60 L, ERA 3.87, 1.073 SO, WHIP 1.193, và WAR 15.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Jameson Taillon
TênJameson Taillon
Ngày sinh18 tháng 11, 1991
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2016

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Jameson Taillon

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Jameson Taillon.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Jameson Taillon đã thi đấu tại MLB từ năm 2016 đến 2025, ra sân tổng cộng 224 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS223 trận (hạng 667)
GF1 trận (hạng 8.724)
W82 (hạng 840)
L60 (hạng 1.266)
SV1 (hạng 3.556)
ERA3.87 (hạng 3.755)
IP1237 (hạng 1.039)
SHO1 (hạng 2.154)
CG3 (hạng 3.162)
SO1.073 (hạng 500)
BB294 (hạng 1.644)
H1.182 (hạng 1.078)
HR170 (hạng 409)
SO97.81 (hạng 2.045)
BB92.14 (hạng 10.604)
H98.6 (hạng 8.592)
HR91.24 (hạng 2.651)
WHIP1.193 (hạng 10.786)
WAR15.5 (hạng 832)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Jameson Taillon đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS23
W11
L7
ERA3.68
IP129.2
SO98
BB27
H110
HR24
SO96.8
BB91.87
H97.63
HR91.67
WHIP1.057
WAR1.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2018, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2018, 179 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2018, 191 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2018, 4.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2018, 3.2 ERA

🎯 Thành tích postseason

Jameson Taillon đã ra sân tổng cộng 4 trận trong postseason. ERA: 3.72, IP: 12.1, SO: 7, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Jameson Taillon

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2016
5
4
3.38
0.556
0
85
104
2.4
1.115
13
99
17
40
39
123
3.71
7.4
5
18
18
0
0
0
1.1
8.6
1.5
2
3
1
1
418
2017
8
7
4.44
0.533
0
125
133.2
1.2
1.481
11
152
46
69
66
96
3.48
8.4
2.72
25
25
0
0
0
0.7
10.2
3.1
0
4
3
7
587
2018
14
10
3.2
0.583
0
179
191
4.8
1.178
20
179
46
69
68
122
3.46
8.4
3.89
32
32
0
2
1
0.9
8.4
2.2
0
6
4
2
785
2019
2
3
4.1
0.4
0
30
37.1
0.2
1.125
4
34
8
24
17
106
3.8
7.2
3.75
7
7
0
1
0
1
8.2
1.9
0
2
1
1
158
2021
8
6
4.3
0.571
0
140
144.1
2.3
1.206
24
130
44
73
69
100
4.43
8.7
3.18
29
29
0
0
0
1.5
8.1
2.7
0
6
1
4
603
2022
14
5
3.91
0.737
0
151
177.1
1.4
1.128
26
168
32
78
77
101
3.94
7.7
4.72
32
32
0
0
0
1.3
8.5
1.6
0
5
0
3
728
2023
8
10
4.84
0.444
1
140
154.1
-0.4
1.276
27
156
41
96
83
88
4.61
8.2
3.41
29
30
1
0
0
1.6
9.1
2.4
0
5
0
2
655
2024
12
8
3.27
0.6
0
125
165.1
2.3
1.131
21
154
33
67
60
122
3.92
6.8
3.79
28
28
0
0
0
1.1
8.4
1.8
2
1
0
4
675
2025
11
7
3.68
0.611
0
98
129.2
1.3
1.057
24
110
27
54
53
105
4.65
6.8
3.63
23
23
0
0
0
1.7
7.6
1.9
0
0
0
1
519