Tổng hợp thành tích ném bóng của Joe McGinnity

  • 7 tháng 5, 2025

Joe McGinnity đã thi đấu tại MLB từ 1899 đến 1908, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 465 trận ra sân. Anh ghi được 246 W, 142 L, ERA 2.66, 1.068 SO, WHIP 1.188, và WAR 61.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Joe McGinnity
TênJoe McGinnity
Ngày sinh20 tháng 3, 1871
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1899

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Joe McGinnity

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Joe McGinnity.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Joe McGinnity đã thi đấu tại MLB từ năm 1899 đến 1908, ra sân tổng cộng 465 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS381 trận (hạng 164)
GF73 trận (hạng 1.133)
W246 (hạng 53)
L142 (hạng 205)
SV24 (hạng 659)
ERA2.66 (hạng 977)
IP3441.1 (hạng 80)
SHO32 (hạng 99)
CG314 (hạng 33)
SO1.068 (hạng 508)
BB812 (hạng 245)
H3.276 (hạng 99)
HR52 (hạng 1.980)
SO92.79 (hạng 9.293)
BB92.12 (hạng 10.623)
H98.57 (hạng 8.682)
HR90.14 (hạng 9.239)
WHIP1.188 (hạng 10.826)
WAR61.9 (hạng 54)

📊 Mùa giải cuối cùng (1908)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1908, Joe McGinnity đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS20
GF14
W11
L7
SV5
ERA2.27
IP186
SHO5
CG7
SO55
BB37
H192
HR8
SO92.66
BB91.79
H99.29
HR90.39
WHIP1.231
WAR0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1904, 35 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1903, 171 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1903, 434 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1903, 12.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1904, 1.61 ERA

🎯 Thành tích postseason

Joe McGinnity đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 17, SO: 6, W: 1, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Joe McGinnity

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1899
28
16
2.68
0.636
2
74
366.1
9.1
1.231
3
358
93
164
109
148
3.61
1.8
0.8
41
48
7
38
4
0.1
8.8
2.3
1
26
0
4
1519
1900
28
8
2.94
0.778
0
93
343
5.8
1.35
5
350
113
179
112
130
3.81
2.4
0.82
37
44
7
32
1
0.1
9.2
3
1
40
0
4
1480
1901
26
20
3.56
0.565
1
75
382
8.1
1.33
7
412
96
219
151
109
3.69
1.8
0.78
43
48
4
39
1
0.2
9.7
2.3
0
21
0
5
1631
1902
21
18
2.84
0.538
0
106
351.2
9
1.191
4
341
78
152
111
117
3.02
2.7
1.36
39
44
5
35
1
0.1
8.7
2
1
17
0
1
1434
1903
31
20
2.43
0.608
2
171
434
12.2
1.152
4
391
109
162
117
140
2.97
3.5
1.57
48
55
6
44
3
0.1
8.1
2.3
0
19
0
5
1786
1904
35
8
1.61
0.814
5
144
408
9.6
0.963
8
307
86
103
73
170
2.7
3.2
1.67
44
51
7
38
9
0.2
6.8
1.9
1
13
0
2
1613
1905
21
15
2.87
0.583
3
125
320.1
2.4
1.124
6
289
71
131
102
104
2.78
3.5
1.76
38
46
5
26
2
0.2
8.1
2
0
14
0
3
1291
1906
27
12
2.25
0.692
2
105
339.2
3
1.139
1
316
71
127
85
117
2.48
2.8
1.48
37
45
6
32
3
0
8.4
1.9
0
7
0
0
1355
1907
18
18
3.16
0.5
4
120
310.1
2.1
1.218
6
320
58
126
109
79
2.36
3.5
2.07
34
47
12
23
3
0.2
9.3
1.7
0
15
0
3
1277
1908
11
7
2.27
0.611
5
55
186
0.6
1.231
8
192
37
73
47
107
2.78
2.7
1.49
20
37
14
7
5
0.4
9.3
1.8
0
7
0
3
757