Tổng hợp thành tích ném bóng của Lefty Gomez

  • 7 tháng 5, 2025

Lefty Gomez đã thi đấu tại MLB từ 1930 đến 1943, trải qua tổng cộng 14 mùa giải với 368 trận ra sân. Anh ghi được 189 W, 102 L, ERA 3.34, 1.468 SO, WHIP 1.352, và WAR 43.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Lefty Gomez
TênLefty Gomez
Ngày sinh26 tháng 11, 1908
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt1930

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Lefty Gomez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Lefty Gomez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Lefty Gomez đã thi đấu tại MLB từ năm 1930 đến 1943, ra sân tổng cộng 368 trận qua 14 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS320 trận (hạng 296)
GF31 trận (hạng 2.539)
W189 (hạng 149)
L102 (hạng 534)
SV10 (hạng 1.293)
ERA3.34 (hạng 2.073)
IP2503 (hạng 254)
SHO28 (hạng 135)
CG173 (hạng 184)
SO1.468 (hạng 254)
BB1095 (hạng 79)
H2.290 (hạng 320)
HR138 (hạng 610)
SO95.28 (hạng 5.168)
BB93.94 (hạng 5.347)
H98.23 (hạng 9.492)
HR90.5 (hạng 7.422)
WHIP1.352 (hạng 8.425)
WAR43.3 (hạng 153)

📊 Mùa giải cuối cùng (1943)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1943, Lefty Gomez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS1
W0
L1
ERA5.79
IP4.2
SO0
BB5
H4
HR0
BB99.64
H97.71
WHIP1.929
WAR−0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1934, 26 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1937, 194 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1934, 281.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1937, 9.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1937, 2.33 ERA

🎯 Thành tích postseason

Lefty Gomez đã ra sân tổng cộng 7 trận trong postseason. ERA: 2.87, IP: 50.1, SO: 31, W: 6, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Lefty Gomez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1930
2
5
5.55
0.286
1
22
60
-0.1
1.567
12
66
28
41
37
78
6.17
3.3
0.79
6
15
3
2
0
1.8
9.9
4.2
0
1
3
0
273
1931
21
9
2.67
0.7
3
150
243
5.9
1.198
7
206
85
88
72
150
3.38
5.6
1.76
26
40
10
17
1
0.3
7.6
3.1
0
4
4
1
1013
1932
24
7
4.21
0.774
1
176
265.1
3.4
1.398
23
266
105
140
124
97
3.8
6
1.68
31
37
3
21
1
0.8
9
3.6
0
2
1
0
1149
1933
16
10
3.18
0.615
2
163
234.2
3.7
1.381
16
218
106
108
83
123
3.75
6.3
1.54
30
35
3
14
4
0.6
8.4
4.1
0
0
3
6
1027
1934
26
5
2.33
0.839
2
158
281.2
8.4
1.133
12
223
96
86
73
176
3.64
5
1.65
33
38
5
25
6
0.4
7.1
3.1
0
0
3
3
1142
1935
12
15
3.18
0.444
1
138
246
4.1
1.256
18
223
86
104
87
128
4.08
5
1.6
30
34
3
15
2
0.7
8.2
3.1
0
2
5
8
1030
1936
13
7
4.39
0.65
0
105
188.2
1.5
1.622
6
184
122
104
92
106
4.57
5
0.86
30
31
1
10
0
0.3
8.8
5.8
0
1
1
2
858
1937
21
11
2.33
0.656
0
194
278.1
9.2
1.171
10
233
93
88
72
193
3.29
6.3
2.09
34
34
0
25
6
0.3
7.5
3
0
1
4
2
1148
1938
18
12
3.35
0.6
0
129
239
4.6
1.414
7
239
99
110
89
136
3.61
4.9
1.3
32
32
0
20
4
0.3
9
3.7
0
1
0
5
1034
1939
12
8
3.41
0.6
0
102
198
3
1.298
11
173
84
80
75
128
3.6
4.6
1.21
26
26
0
14
2
0.5
7.9
3.8
0
3
3
3
831
1940
3
3
6.59
0.5
0
14
27.1
-0.5
2.012
2
37
18
20
20
62
5.01
4.6
0.78
5
9
3
0
0
0.7
12.2
5.9
0
1
1
3
134
1941
15
5
3.74
0.75
0
76
156.1
1
1.625
10
151
103
76
65
106
4.64
4.4
0.74
23
23
0
8
2
0.6
8.7
5.9
0
1
3
5
712
1942
6
4
4.28
0.6
0
41
80
-0.7
1.65
4
67
65
42
38
81
4.21
4.6
0.63
13
13
0
2
0
0.5
7.5
7.3
0
2
3
1
355
1943
0
1
5.79
0
0
0
4.2
-0.2
1.929
0
4
5
4
3
61
5.87
0
0
1
1
0
0
0
0
7.7
9.6
0
0
0
0
23