Tổng hợp thành tích ném bóng của Jim McCormick

  • 7 tháng 5, 2025

Jim McCormick đã thi đấu tại MLB từ 1878 đến 1887, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 492 trận ra sân. Anh ghi được 265 W, 214 L, ERA 2.43, 1.704 SO, WHIP 1.132, và WAR 76.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Jim McCormick
TênJim McCormick
Ngày sinh3 tháng 11, 1856
Quốc tịch
United Kingdom
Vị tríPitcher and Outfielder
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1878

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Jim McCormick

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Jim McCormick.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Jim McCormick đã thi đấu tại MLB từ năm 1878 đến 1887, ra sân tổng cộng 492 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS485 trận (hạng 58)
GF7 trận (hạng 5.681)
W265 (hạng 40)
L214 (hạng 31)
SV1 (hạng 3.556)
ERA2.43 (hạng 822)
IP4275.2 (hạng 34)
SHO33 (hạng 87)
CG466 (hạng 11)
SO1.704 (hạng 158)
BB749 (hạng 308)
H4.092 (hạng 36)
HR82 (hạng 1.232)
SO93.59 (hạng 8.012)
BB91.58 (hạng 11.101)
H98.61 (hạng 8.568)
HR90.17 (hạng 9.071)
WHIP1.132 (hạng 11.143)
WAR76.1 (hạng 29)

📊 Mùa giải cuối cùng (1887)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1887, Jim McCormick đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS36
W13
L23
ERA4.3
IP322.1
CG36
SO77
BB84
H377
HR12
SO92.15
BB92.35
H910.53
HR90.34
WHIP1.43
WAR2.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1880, 45 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1884, 343 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1880, 657.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1884, 14.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1878, 1.69 ERA

🎯 Thành tích postseason

Jim McCormick chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Jim McCormick

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1878
5
8
1.69
0.385
0
36
117
2.3
1.222
0
128
15
47
22
122
2.31
2.8
2.4
14
14
0
12
1
0
9.8
1.2
0
0
0
4
490
1879
20
40
2.42
0.333
0
197
546.1
10
1.201
3
582
74
308
147
105
2.5
3.2
2.66
60
62
1
59
3
0
9.6
1.2
0
0
0
30
2325
1880
45
28
1.85
0.616
0
260
657.2
10.5
1.004
2
585
75
274
135
126
2.12
3.6
3.47
74
74
0
72
7
0
8
1
0
0
0
21
2669
1881
26
30
2.45
0.464
0
178
526
6.4
1.08
4
484
84
267
143
107
2.59
3
2.12
58
59
1
57
2
0.1
8.3
1.4
0
0
0
24
2145
1882
36
30
2.37
0.545
0
200
595.2
11.2
1.096
14
550
103
274
157
118
2.92
3
1.94
67
68
1
65
4
0.2
8.3
1.6
0
0
0
22
2412
1883
28
12
1.84
0.7
1
145
342
8.5
1.114
1
316
65
151
70
170
3.01
3.8
2.23
41
43
2
36
1
0
8.3
1.7
0
0
0
11
1421
1884
40
25
2.37
0.615
0
343
569
14.5
1.049
19
508
89
263
150
134
2.97
5.4
3.85
65
66
2
63
10
0.3
8
1.4
0
0
0
15
2336
1885
21
7
2.43
0.75
0
96
252
2.7
1.115
9
221
60
129
68
123
3.3
3.4
1.6
28
28
0
28
3
0.3
7.9
2.1
0
0
0
10
1038
1886
31
11
2.82
0.738
0
172
347.2
7.4
1.268
18
341
100
165
109
126
3.65
4.5
1.72
42
42
0
38
2
0.5
8.8
2.6
0
0
0
7
1449
1887
13
23
4.3
0.361
0
77
322.1
2.6
1.43
12
377
84
217
154
88
4.18
2.1
0.92
36
36
0
36
0
0.3
10.5
2.3
0
12
0
16
1417