Tổng hợp thành tích ném bóng của Jose Alvarado

  • 7 tháng 5, 2025

Jose Alvarado đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 408 trận ra sân. Anh ghi được 19 W, 27 L, ERA 3.47, 469 SO, WHIP 1.317, và WAR 4.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Jose Alvarado
TênJose Alvarado
Ngày sinh21 tháng 5, 1995
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Jose Alvarado

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Jose Alvarado.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Jose Alvarado đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 408 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS1 trận (hạng 6.886)
GF103 trận (hạng 750)
W19 (hạng 3.052)
L27 (hạng 2.668)
SV52 (hạng 355)
ERA3.47 (hạng 2.430)
IP368.1 (hạng 3.158)
SO469 (hạng 1.705)
BB195 (hạng 2.474)
H290 (hạng 3.598)
HR26 (hạng 3.276)
SO911.46 (hạng 212)
BB94.76 (hạng 3.294)
H97.09 (hạng 10.986)
HR90.64 (hạng 6.671)
WHIP1.317 (hạng 9.118)
WAR4.6 (hạng 2.219)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Jose Alvarado đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF10
W4
L2
SV7
ERA3.81
IP26
SO32
BB7
H27
HR4
SO911.08
BB92.42
H99.35
HR91.38
WHIP1.308
WAR0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2021, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2022, 81 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2018, 64 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2018, 1.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2023, 1.75 ERA

🎯 Thành tích postseason

Jose Alvarado đã ra sân tổng cộng 23 trận trong postseason. ERA: 4.39, IP: 20.5, SO: 25, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Jose Alvarado

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
0
3
3.64
0
0
29
29.2
0.4
1.112
1
24
9
12
12
117
2.55
8.8
3.22
0
35
6
0
0
0.3
7.3
2.7
0
0
1
2
123
2018
1
6
2.39
0.143
8
80
64
1.5
1.109
1
42
29
21
17
172
2.27
11.3
2.76
0
70
17
0
0
0.1
5.9
4.1
0
1
4
2
263
2019
1
6
4.8
0.143
7
39
30
-0.3
1.867
2
29
27
18
16
92
4.18
11.7
1.44
1
35
16
0
0
0.6
8.7
8.1
0
0
3
8
146
2020
0
0
6
0
0
13
9
-0.1
1.667
2
9
6
7
6
71
5.86
13
2.17
0
9
3
0
0
2
9
6
0
2
0
3
45
2021
7
1
4.2
0.875
5
68
55.2
0.3
1.599
5
42
47
30
26
100
4.8
11
1.45
0
64
10
0
0
0.8
6.8
7.6
1
7
5
9
251
2022
4
2
3.18
0.667
2
81
51
0.9
1.216
2
38
24
21
18
126
1.92
14.3
3.38
0
59
8
0
0
0.4
6.7
4.2
0
1
4
5
214
2023
0
2
1.74
0
10
64
41.1
1.2
1.161
3
30
18
15
8
249
2.41
13.9
3.56
0
42
12
0
0
0.7
6.5
3.9
0
0
1
3
172
2024
2
5
4.09
0.286
13
63
61.2
0.3
1.249
6
49
28
30
28
100
3.8
9.2
2.25
0
66
21
0
0
0.9
7.2
4.1
0
1
1
4
258
2025
4
2
3.81
0.667
7
32
26
0.4
1.308
4
27
7
12
11
117
3.6
11.1
4.57
0
28
10
0
0
1.4
9.3
2.4
0
1
0
3
114