Tổng hợp thành tích ném bóng của Juan Carlos Oviedo

  • 7 tháng 5, 2025

Juan Carlos Oviedo đã thi đấu tại MLB từ 2005 đến 2014, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 349 trận ra sân. Anh ghi được 21 W, 23 L, ERA 4.28, 314 SO, WHIP 1.325, và WAR 3.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Juan Carlos Oviedo
TênJuan Carlos Oviedo
Ngày sinh15 tháng 3, 1982
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2005

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Juan Carlos Oviedo

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Juan Carlos Oviedo.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Juan Carlos Oviedo đã thi đấu tại MLB từ năm 2005 đến 2014, ra sân tổng cộng 349 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS6 trận (hạng 5.078)
GF184 trận (hạng 330)
W21 (hạng 2.898)
L23 (hạng 2.974)
SV93 (hạng 190)
ERA4.28 (hạng 5.273)
IP388.2 (hạng 3.045)
SO314 (hạng 2.414)
BB133 (hạng 3.246)
H382 (hạng 3.099)
HR50 (hạng 2.035)
SO97.27 (hạng 2.554)
BB93.08 (hạng 8.248)
H98.85 (hạng 7.893)
HR91.16 (hạng 3.001)
WHIP1.325 (hạng 8.982)
WAR3.7 (hạng 2.494)

📊 Mùa giải cuối cùng (2014)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2014, Juan Carlos Oviedo đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF13
W3
L3
SV1
ERA3.69
IP31.2
SO26
BB16
H27
HR3
SO97.39
BB94.55
H97.67
HR90.85
WHIP1.358
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2008, 4 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2010, 71 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2009, 68.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2008, 1.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2008, 2.99 ERA

🎯 Thành tích postseason

Juan Carlos Oviedo chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Juan Carlos Oviedo

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2005
3
2
7.55
0.6
0
32
53.2
-0.8
1.696
9
73
18
45
45
59
5.18
5.4
1.78
0
41
10
0
0
1.5
12.2
3
0
3
2
1
246
2006
0
0
4.73
0
0
7
13.1
0.1
1.5
2
15
5
7
7
102
5.62
4.7
1.4
0
7
5
0
0
1.4
10.1
3.4
0
2
0
0
58
2007
2
4
3.92
0.333
0
37
43.2
0.7
1.237
8
44
10
21
19
117
4.61
7.6
3.7
6
13
2
0
0
1.6
9.1
2.1
0
0
0
1
182
2008
4
1
2.98
0.8
0
26
48.1
1.1
1.241
2
45
15
19
16
146
3.77
4.8
1.73
0
45
12
0
0
0.4
8.4
2.8
0
4
2
3
205
2009
4
6
4.06
0.4
26
60
68.2
0.8
1.252
13
59
27
33
31
106
5.16
7.9
2.22
0
75
41
0
0
1.7
7.7
3.5
1
4
5
1
293
2010
4
3
3.46
0.571
30
71
65
1
1.277
5
62
21
27
25
120
2.86
9.8
3.38
0
68
50
0
0
0.7
8.6
2.9
1
0
2
1
270
2011
1
4
4.06
0.2
36
55
64.1
0.6
1.212
8
57
21
30
29
97
3.96
7.7
2.62
0
68
51
0
0
1.1
8
2.9
0
1
2
1
268
2014
3
3
3.69
0.5
1
26
31.2
0.2
1.358
3
27
16
14
13
102
4.52
7.4
1.63
0
32
13
0
0
0.9
7.7
4.5
0
3
1
5
140